EDUCATED PEOPLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EDUCATED PEOPLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['edʒʊkeitid 'piːpl]educated people
Ví dụ về việc sử dụng Educated people trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
I have employed them in Echigoya Firm,since there were educated people available.
But only such educated people could know foreign languages and use them in everyday life on a par with Russian, so that the nickname of a pest could be fixed.Educated people trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - gente educada
- Người pháp - gens instruits
- Người đan mạch - uddannede mennesker
- Thụy điển - utbildade människor
- Na uy - utdannede mennesker
- Hà lan - opgeleide mensen
- Tiếng ả rập - المثقفين
- Tiếng slovenian - izobraženih ljudi
- Ukraina - освічені люди
- Người hy lạp - μορφωμένοι άνθρωποι
- Người serbian - образовани људи
- Tiếng slovak - vzdelaných ľudí
- Người ăn chay trường - образовани хора
- Tiếng rumani - oameni educaţi
- Người trung quốc - 受过教育的人
- Tiếng bengali - শিক্ষিত মানুষ
- Thổ nhĩ kỳ - eğitimli insanlar
- Tiếng hindi - शिक्षित लोग
- Đánh bóng - wykształconych ludzi
- Bồ đào nha - pessoas educadas
- Người ý - persone istruite
- Tiếng phần lan - sivistyneet ihmiset
- Tiếng croatia - obrazovani ljudi
- Tiếng indonesia - orang berpendidikan
- Séc - vzdělaní lidé
- Tiếng nga - образованных людей
- Hàn quốc - 교육받은 사람 들 은
- Tiếng nhật - 教育を受けた人々は
Từng chữ dịch
educatedgiáo dụcđào tạoeducatedđộng từhọcdạyeducateddanh từeducatedpeopledanh từngườidânpeoplepeoplenhân dânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phiên âm Từ Educate
-
Educate - Wiktionary Tiếng Việt
-
EDUCATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Educate - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "educate" - Là Gì?
-
Nguyễn Ngọc Nam - Đánh Vần Tiếng Anh - Tất Tần Tật Về Phụ âm /dʒ
-
Nghĩa Của Từ : Educate | Vietnamese Translation
-
I. Find The Word Which Has A Different Sound In The Part ... - MTrend
-
IS LESS EDUCATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Edu Là Gì, Nghĩa Của Từ Edu | Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt Bring Up Và Educate - Học Tiếng Anh