Effrontery | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
effrontery
noun /iˈfrantəri/ Add to word list Add to word list ● formal impudence tính vô liêm sỉ He had the effrontery to call me a liar.(Bản dịch của effrontery từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của effrontery
effrontery How has he the impertinence and the effrontery to complain about our budget settlement when we have knocked two-thirds off our contribution? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The greatest hostility of the railway companies is reserved for such road hauliers as have the effrontery to have an expanding business. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He scoffs at the effrontery of the bridal party, whose members put up a formidable show of might, as if they were military guards. Từ Cambridge English Corpus They even had the effrontery to set up a deregulation panel without waiting for this legislation to be enacted. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 That is why in this field nobody had the effrontery to say that we should pay. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He has the effrontery to say that the scheme which we have introduced is not perfect. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The former she roundly criticised not only for their reform programme but also for their effrontery in demanding it. Từ Cambridge English Corpus He had the effrontery to claim that the few words that he used relatively casually at the end of his speech met the problems. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của effrontery
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 厚顔無恥, 放肆… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 厚颜无耻, 放肆… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha descaro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha descaramento, audácia… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian effronterie… Xem thêm küstahlık, edepsizlik… Xem thêm onbeschaamdheid… Xem thêm drzost… Xem thêm frækhed, uforskammethed… Xem thêm kelancangan… Xem thêm ความไร้ยางอาย… Xem thêm bezczelność… Xem thêm fräckhet, oförskämdhet… Xem thêm sikap kurang ajar… Xem thêm die Frechheit… Xem thêm frekkhet, uforskammethet… Xem thêm зухвальство, безсоромність… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của effrontery là gì? Xem định nghĩa của effrontery trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
effluent effort effortless effortlessly effrontery effusive effusively EFL eg {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
three-piece suit
UK /ˌθriː.piːs ˈsuːt/ US /ˌθriː.piːs ˈsuːt/a matching jacket, trousers, and waistcoat (= a top without sleeves that is worn over a shirt) especially for men
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add effrontery to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm effrontery vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Vô Liêm Sỉ Tiếng Anh
-
VÔ LIÊM SỈ - Translation In English
-
Vô Liêm Sỉ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
VÔ LIÊM SỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"vô Liêm Sỉ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
RẤT VÔ LIÊM SỈ In English Translation - Tr-ex
-
Liêm Sỉ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Phân Biệt Barefaced Or Boldfaced
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Vô Liêm Sỉ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vô Liêm Sỉ' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Vô Liêm Sỉ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Nghị Luận Về Liêm Sỉ Và Vô Liêm Sỉ. 2023
-
Từ Vô Liêm Sỉ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt