Egg | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
egg noun (FOOD)
Add to word list Add to word list A1 an oval object produced by a female chicken, that you eat as food: a boiled/fried egg- an egg shell
- a dozen eggs
- free-range eggs
- Will you remind me to buy some eggs?
- Beat the egg whites until they are stiff.
egg noun (BABY)
B2 an oval object with a hard shell that contains a baby bird, insect, or other creature: The bird lays (= produces) its eggs in a nest.egg noun (FEMALE CELL)
a cell inside a female person or animal that can develop into a babyXem thêm
Easter egg scrambled eggsCác thành ngữ
have egg on your face(Định nghĩa của egg từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của egg
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食物, (食用的)蛋(尤指雞蛋), 蛋狀物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食物, (食用的)蛋(尤指鸡蛋), 蛋状物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha huevo, óvulo, huevo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ovo, ovo [masculine], óvulo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt quả trứng, trứng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अंडी, अंडाकृती, अंडे… Xem thêm (ニワトリの)卵, 卵, 卵(たまご)… Xem thêm yumurta, (kuş, böcek vb.yavrusu taşıyan) yumurta… Xem thêm œuf [masculine], ovule [masculine], oeuf… Xem thêm ou… Xem thêm ei, eicel… Xem thêm பெண் பறவைகள், குறிப்பாக கோழிகள், மற்றும் உணவாக உண்ணப்படும் ஒரு கடினமான ஓட்டைக் கொண்ட ஓவல் (நீள்வட்ட) விடிவாலான பொருள்… Xem thêm अंडा, पक्षी के अंडे के आकार में बनी वस्तु, (किसी महिला या मादा पशु द्वारा निर्मित कोशिका) अंडा… Xem thêm ઈંડું, ઈંડાકારમાં, ઈંડા… Xem thêm æg, ægcelle… Xem thêm ägg… Xem thêm telur… Xem thêm das Ei, die Eizelle… Xem thêm egg [neuter], eggcelle [masculine], egg… Xem thêm انڈہ, بیضہ, بیضہ نما… Xem thêm яйце, яйцеклітина… Xem thêm గుడ్డు, పక్షి గుడ్డు ఆకారంలో చేసిన వస్తువు, అండం… Xem thêm ডিম, মুর্গীর ডিম, পাখির ডিমের আকারে তৈরি কোনো বস্তু… Xem thêm vejce, vajíčko… Xem thêm telur, sel telur… Xem thêm ไข่, ไข่ไก่, ไข่ของสัตว์เลี้ยงลูกด้วยนมตัวเมีย… Xem thêm jajko, jajo, jajeczko… Xem thêm 달걀, 알… Xem thêm uovo, cellula uovo*… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
effortless effusive EFL egalitarian egg egg cup egg sb on eggplant eggshell {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm định nghĩa Từ điển Người học cho egg
- egg cup
- Easter egg
- have egg on your face idiom
- egg sb on
- egg sb on
- have egg on your face idiom
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Từ Điển Người HọcBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Từ Điển Người Học
- Noun
- egg (FOOD)
- egg (BABY)
- egg (FEMALE CELL)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add egg to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm egg vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bạn Egg
-
Bắn Trứng - Dino Egg Trên App Store
-
Egg Trên App Store
-
Tìm Khách Sạn ở Egg
-
LOST EGG Trên Steam
-
Studio De Egg - CHÚNG MÌNH QUAN TÂM ĐẾN TRẢI NGHIỆM ...
-
Top 5 Bí Ẩn Easter Egg Về Minecraft - Chắc Chắn Bạn Chưa Biết
-
Máy Massage Chà Gót Chân Ped Egg Power Máy Chà ... - Shopee
-
Giá LoserChick EGG | Giá EGG, Quy đổi Giá Sang USD, Biểu đồ Giá
-
Easter Egg Là Gì? Nguồn Gốc Và ý Nghĩa Trong Nhiều Lĩnh Vực
-
Các Khách Sạn ở Egg | Tìm Kiếm Và So Sánh Egg Khách Sạn
-
Make A Beautiful Waterfall Aquarium From Egg Trays Very Simple
-
Gel Rửa Mặt Làm Trắng Holika Holika Smooth Egg Skin Peeling Foam