Egg - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
egg
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=egg&oldid=2225191”
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.2.1 Thành ngữ
- 1.3 Ngoại động từ
- 1.3.1 Chia động từ
- 1.4 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛɡ/
| [ˈɛɡ] |
Danh từ
egg /ˈɛɡ/
- Trứng. an addle egg — trứng ung
- (Quân sự) , lóng bom
- mìn
- ngư lôi. to lay eggs — đặt mìn
Thành ngữ
- as full as an egg: Chật ních, chật như nêm.
- as sure as eggs is eggs: Xem Sure
- bad egg: Người không làm được trò trống gì; kế hoạch không đi đến đâu.
- good egg: (Từ lóng) Người rất tốt, vật rất tốt.
- to have (put) all one's eggs in pne basket: (Tục ngữ) Một mất một còn, được ăn cả ngã về không.
- to the egg:
- Khi còn trưng nước, trong giai đoạn phôi thai. to crash in the egg — bóp chết ngay khi còn trong trứng nước to lay an egg — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) thất bại hoàn toàn (cuộc biểu diễn...)
- teach your grandmother to suck eggs: Trứng lại đòi khôn hơn vịt.
Ngoại động từ
egg ngoại động từ /ˈɛɡ/
- Trộn trứng vào, đánh trứng vào.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) ném trứng vào.
- (+ on) Thúc giục.
Chia động từ
egg| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to egg | |||||
| Phân từ hiện tại | egging | |||||
| Phân từ quá khứ | egged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | egg | egg hoặc eggest¹ | eggs hoặc eggeth¹ | egg | egg | egg |
| Quá khứ | egged | egged hoặc eggedst¹ | egged | egged | egged | egged |
| Tương lai | will/shall² egg | will/shall egg hoặc wilt/shalt¹ egg | will/shall egg | will/shall egg | will/shall egg | will/shall egg |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | egg | egg hoặc eggest¹ | egg | egg | egg | egg |
| Quá khứ | egged | egged | egged | egged | egged | egged |
| Tương lai | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | egg | — | let’s egg | egg | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “egg”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
Từ khóa » Phiên âm Tiếng Anh Từ Egg
-
EGG | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Egg - Forvo
-
Cách Phát âm Eggs - Forvo
-
Phát âm: Egg - YouTube
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Egg A Person On (VOA) - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'egg' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
ĐÁNH VẦN & PHÁT ÂM (EGGS) - Saigon Connection
-
Top 14 Cách đọc Từ Egg 2022
-
EGG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Egg Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
“Easter Egg” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Easter Egg” Trong Câu Tiếng Anh
-
Egg đọc Tiếng Anh Là Gì