Eighth - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪtθ/
Từ khóa » Phiên âm Của Từ Eight
-
EIGHT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eight - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Eight Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Top 14 Eight Cách Phiên âm 2022
-
Eight Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EIGHT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eight
-
Eight đọc Tiếng Anh Là Gì
-
At 8:15 In The Morning. Khi Phát âm Không Nghe được Từ Eight (8) ạ?...
-
"eight" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eight Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Eight Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict