EKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EKE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [iːk]Danh từeke
[iːk] eke
{-}
Phong cách/chủ đề:
Eke, Móc treo sắt nghệ thuật.Actually, in Old English, the word was ekename, and eke meant also or other.
Thực sự, trong Tiếng Anh cổ điển,có một từ là ekename và eke nghĩa là" cũng" hoặc là" khác".He waka eke noa- we are all in the same boat together.
He waka eke noa: Chúng ta cùng chèo một chiếc thuyền.Paxful is the best andeasiest way to get bitcoins in Nigeria I have found!"- Eke Aru.
Tôi đã nhận ra rằng Paxfullà cách tốt nhất và dễ nhất để mua bitcoin ở Nigeria!"- Eke Aru.You can see eke still used in Chaucer's Canterbury Tales in a sentence like.
Bạn có thể thấy từ eke vẫn được sử dụng trong" Canterbury Tales" của Chaucer ở một câu thế này.It's some of Facebook's other capabilities- like Candy Crush Saga and Bejeweled Blitz-that truly eke into corporate time.
Một trong những tính năng khác của Facebook như trò Candy Crush Saga vàBejewled Blitz thực sự làm lãng phí thời gian của công ty.In the first of a series of articles marking the outbreak of World War II 70 years ago,the BBC Russian Service's Artyom Krechetnikov and Steven Eke analyse the significance of a treaty that helped set the scene for war.
Trong bài đầu tiên của loạt đánh dấu sự bùng nổ Thế Chiến Hai 70 năm trước,Artyom Krechetnikov của BBC ban tiếng Nga và Steven Eke phân tích hiệp định này mà đã góp vai trò khai mào cuộc chiến.I especially need to shout out Bosun Tijani of Co-creation Hub, who gave us free meeting, office and interview spaces, Mr. Oyedotun, who gave us his office in Fadeyi to use,and Mr. Eke, who found us a place to lease for a month on Connal Road, among other early Andela supporters.
Tôi đặc biệt cần phải hét to Bosun Tijani của Co- Creation Hub, người đã cho chúng tôi cuộc họp, văn phòng và không gian phỏng vấn miễn phí, ông Oyedotun, người đã cho chúng tôi văn phòng của ông ở Fadeyi đểsử dụng, và ông Eke, người đã tìm cho chúng tôi một nơi để cho thuê một tháng trên đường Connal, trong số những người ủng hộ Andela sớm khác.We were eking things out a bit longer.
Chúng ta đang níu kéo mọi việc lâu hơn.The amendment barely passed, eking out 50.12% of the final vote.
Việc sửa đổi hầunhư không được thông qua, eking ra 50,12% của cuộc bỏ phiếu cuối cùng.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 10, Thời gian: 0.066 ![]()
ekaterinburgekiben

Tiếng anh-Tiếng việt
eke English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Eke trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Eke trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - eke
- Người pháp - eke
- Hà lan - eke
- Tiếng đức - eke
- Thụy điển - eke
- Tiếng ả rập - إيك
- Người hy lạp - eke
- Bồ đào nha - eke
- Người ý - eke
- Tiếng indonesia - eke
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Eke Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái ê-ke - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cái ê-ke In English - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
-
Top 20 Cái Eke Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Eke Là Gì, Nghĩa Của Từ Eke | Từ điển Anh - Việt
-
"thước Vuông, ê-ke" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
# êke Tiếng Anh Là Gì? | Lá
-
Thước Vuông Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Eke | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "êke" - Là Gì?
-
EKE Là Gì? -định Nghĩa EKE | Viết Tắt Finder
-
40 Vật Dụng Trong Văn Phòng Bằng Tiếng Anh Qua Hình ảnh
-
Từ điển Lingoes: Từ điển Anh Việt Dịch Tốt Nhất 2021 - Eng Breaking
-
Thước Eke Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng