Elegant - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.lɪ.ɡənt/
Tính từ
elegant /ˈɛ.lɪ.ɡənt/
- Thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc... ); nhã (văn).
- Cùi lách hạng nhất, chiến, cừ.
Danh từ
elegant /ˈɛ.lɪ.ɡənt/
- Người thanh lịch, người tao nhã.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “elegant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dịch Từ Elegant
-
ELEGANT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Elegant – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Elegant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elegant Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Elegant | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Elegant - Từ điển Anh - Việt
-
Elegant: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Nghĩa Của Từ Elegant - Elegant Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
IS ELEGANT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'élégant' Trong Tiếng Pháp được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Elegant Trong Tiếng Việt
-
8% đơn 250K] Dung Dịch Vệ Sinh Nam Giới Nerman Elegant Men ...
-
Elegant Suites West Lake Hà Nội, Căn Hộ Dich Vụ Cao Cấp Cho Thuê