Eleven Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "eleven" thành Tiếng Việt

mười một, số mười một, đội mười một người là các bản dịch hàng đầu của "eleven" thành Tiếng Việt.

eleven noun adjective numeral ngữ pháp

The cardinal number occurring after ten and before twelve. Represented as 11 in Arabic digits. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mười một

    A billion dollar investment, eleven years of RD, and what do we have?

    Hàng tỷ đô-la đầu tư, mười một năm nghiên cứu và phát triển, và giờ ta có gì?

    World Loanword Database (WOLD)
  • số mười một

    noun GlosbeMT_RnD
  • đội mười một người

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eleven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eleven + Thêm bản dịch Thêm

"Eleven" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eleven trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "eleven"

eleven eleven Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "eleven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Eleven Tiếng Việt Là Gì