ELF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
ELF Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[elf]Danh từelf
Ví dụ về việc sử dụng Elf trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch thedarkelf
That is what the elf wanted all along too.Xem thêm
the dark elfdark elfElf trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - elfo
- Người pháp - elfe
- Người đan mạch - alf
- Tiếng đức - elfe
- Thụy điển - alf
- Na uy - alv
- Hà lan - elfen
- Tiếng ả rập - القزم
- Hàn quốc - 엘프
- Tiếng slovenian - škrat
- Ukraina - ельфа
- Tiếng do thái - שדון
- Người hy lạp - ξωτικό
- Người hungary - manó
- Người serbian - vilenjak
- Tiếng slovak - elfov
- Người ăn chay trường - елф
- Tiếng rumani - spiriduşul
- Người trung quốc - 精灵
- Tiếng mã lai - peri
- Thái - เอลฟ์
- Thổ nhĩ kỳ - cin
- Đánh bóng - elfie
- Bồ đào nha - elfo
- Tiếng phần lan - haltija
- Tiếng croatia - vilenjak
- Tiếng indonesia - peri
- Séc - skřítek
- Tiếng nga - эльф
- Tiếng nhật - エルフ
- Kazakhstan - 11
- Tamil - ELF
- Tiếng tagalog - elf
- Tiếng bengali - এলফ
- Tiếng hindi - एल्फ़
- Người ý - elfo
Từ đồng nghĩa của Elf
hob gremlin pixie pixy brownie imp sprite extremely low frequencyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tiếng Elf
-
Quenya – Wikipedia Tiếng Việt
-
Elf – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viết Tiếng Việt Với Hệ Chữ Tiên (Tengwar) - Spiderum
-
Elf - Wiktionary Tiếng Việt
-
ELF | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Elf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elf – Wikipedia Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
Nghĩa Của Từ : Elf | Vietnamese Translation
-
Elf Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Elf Trong Tiếng Việt
-
English With ELF - Cùng Sinh Viên ĐH FPT Mang Tiếng Anh đến Với ...
-
ELF Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex