ELSA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ELSA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từelsaelsaeisagunz

Ví dụ về việc sử dụng Elsa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chơi cùng Elsa.Played with Ellie.Elsa thời trang mùa hè.Elisa Summer Time.Cách sử dụng Elsa.How to use eLENA.Elsa sẽ rất đáng yêu.Nala will be adorable.Nấu Ăn Cùng Elsa.Cooking With Elisa.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từcông chúa elsaElsa có trí nhớ ngắn.Nancy has a short memory.Nấu Ăn Cùng Elsa.Cooking with Elvis.Elsa cứu vương quốc.Katsa will save the kingdom.Tôi suy nghĩ về Elsa.I think about Elisa.Elsa nhớ cả trường lắm.Kalib missed lots of school.Các chủ đề của elsa.Because of Elsa's own issues.Elsa là một sexy người giúp việc.Daria is a sexy maid.I am abig người hâm mộ of Elsa.I'm a big fan of Elaine.Xuyên cho Elsa đông lạnh.Let's talk about Elsa from Frozen.Đầu tiên, tất nhiên, là Elsa.The first, of course, is Elisha.Elsa cũng vẫn xinh đẹp như xưa.Elisa was as beautiful as ever.Anh cảm thấy thương hại Elsa hơn.I feel rather sorry for Elsa.Nào, Elsa, bạn phải làm điều đó!Okay, Shana, you have to do this!Trò chơi đông lạnh Anna và Elsa.Frozen topiary of Elsa and Anna.Elsa cười, chủ yếu là vì ngạc nhiên.Aiden smiled, mostly because of surprise.Tên vương quốc nơi Elsa và Anna sinh sống là gì?What's the name of Elsa and Anna's kingdom?Elsa và Tom hẹn hò đã được 4 năm.Elisha and Karen have been dating for 10 years.Tất nhiên là cha mẹ của Elsa và Anna chưa chết.Of course Anna and Elsa's parents didn't die.Tôi đã muốn bỏ đi nhưng ý nghĩ về Elsa.I just wanted to go to bed but I was worried about Ellie.Elsa không cần hoàng tử hay bất kì ai.Cajetan did not need to consult the emperor or any one else.Ờ, tôi không muốn thức quá khuya,” Elsa nói.Yeah, I didn't want to wake you up too early,” Esca said.Elsa hiểu tất cả mọi chuyện, không cần nói tới nửa lời.Aurélie understood all of this, without me having to say a word.Tarzan có thựcsự là em trai của Anna và Elsa?Could Tarzan actually be Anna and Elsa's younger brother?Con muốn mặc váy Elsa chứ không phải là áo Elsa.She wanted to wear her Elsa dress instead of her Elsa shirt.Trang phục của Elsa lấy cảm hứng từ Alexander McQueen và Elie Saab.The grand silhouettes of her gown were inspired by Alexander McQueen and Elie Saab.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 935, Thời gian: 0.0258

Xem thêm

elsa và annaelsa and annaelsa làelsa iscông chúa elsaprincess elsaelsa sẽelsa will elselsa là

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh elsa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Elsa Tiếng Việt