Em ấy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "em ấy" thành Tiếng Anh
he, she là các bản dịch hàng đầu của "em ấy" thành Tiếng Anh.
em ấy + Thêm bản dịch Thêm em ấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
he
pronounTôi biết rằng nếu em ấy đang xem, thì em ấy đã học được một điều gì đó.
I know that if he’s watching, he has learned something.
GlosbeMT_RnD -
she
pronounKhi tiếng còi xe nhiều lần vang lên thúc giục em ấy, em ấy đã làm ngơ.
When it came, she ignored the repeated sound of the automobile horn summoning her.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em ấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "em ấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Ay Ti
-
Em ấy Ti To.. - YouTube
-
Ây Ti Ét Em (atsm) Là Gì?
-
@em.r • Instagram Photos And Videos
-
Ây TI Ét EM | Facebook
-
Cha Mẹ Cần Biết Về EM ĐI EM ÂY | Viet Luan - Báo Việt Luận
-
EMAY Bluetooth Pulse Oximeter Fingertip | Blood Oxygen Saturation ...
-
Em ấy Em ấy - Linh Tiêm - Lời Hát Cho Dịch Dương Thiên Tỉ.MP3
-
Trong Những Con Tán Em ấy Thì Em - TikTok
-
Pig Latin
-
Massachusetts Institute Of Technology - Ekşi Sözlük