êm Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
smooth, calm, soft là các bản dịch hàng đầu của "êm" thành Tiếng Anh.
êm adjective + Thêm bản dịch Thêm êmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smooth
adjectiveCầu cho cuộc sống chung của họ giống như điệu nhảy này, du dương, êm ái.
May their life together be like this dance, harmonious, smooth.
GlosbeMT_RnD -
calm
adjective verb nounCảm giác trong nhà của chúng tôi thật là êm ả.
The feeling in our home was one of calm.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
soft
adjectiveGiường ở đây êm và ấm, và rất, rất lớn.
The beds here are warm and soft, and very, very big.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sweet
- ride
- mellow
- mellowy
- cushiony
- ridden
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " êm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "êm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của 'em Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'EM | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ANH EM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Em - Wiktionary Tiếng Việt
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
ĐÓ LÀ EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Em Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Em Gái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Những Cách Khác Nhau Để Nói "I Love You" Trong Tiếng Anh
-
Trẻ Em Học Tiếng Anh Như Thế Nào? | Hội đồng Anh - British Council
-
Anh Yêu Em Tiếng Anh Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
4 Quy Tắc Nối âm Trong Tiếng Anh Quan Trọng Nhất Bạn Phải Biết!
-
30 Cách Nói Lời Yêu Bằng Tiếng Anh - VnExpress