EM CHÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EM CHÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em chán
i'm boredi'm tiredi get boredi am tired
{-}
Phong cách/chủ đề:
I'm bored.Tôi làm em chán hả?
Am I boring you?Em chán cái gì?
What I be bored?Lớp em chán lắm luôn….
I'm bored in class….Em chán cái gì?
What am I bored with?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcảm giác chán nản em chánSử dụng với trạng từrất chánhơi chánchán quá chán lắm Sử dụng với động từcảm thấy chánbị chán nản Thôi nào, em chán lắm rồi!
Come on, I'm bored.Em chán ở đây sao?
Are you bored here?Cái đó cho khi nào em chán thôi.
That's just for when I'm bored.Em chán spam lắm rồi.
I am tired of spam.Rất tiện, nhưng em chán rồi.
It is decent, but I am bored.Em chán chờ đợi rồi.
I'm tired of waiting.Tôi bảo: tại vì em chán, đúng không?
I said, I get bored don't you?Em chán spam lắm rồi.
I am tired of spams.Nhưng em sẽ về nếu em chán đó.”.
I will come back when I get bored.".Em chán tập lắm rồi.
I'm bored of practice.Em có thểở đây đến bất cứ khi nào em chán.
Probably going to bed whenever I get bored.Em chán yêu anh rồi.
I'm tired of loving you.Như mọi lần, khi thốt ra câu" Em chán anh rồi", nó nghĩ anh sẽ lại cười và bảo nó cứ từ từ mà nghĩ, đừng bỏ vội.
As every time, when uttered the phrase" I'm tired of him already,"he thought he would laugh and tell him slowly but think, do not give up yet.Em chán sống ở đây.
I'm tired of living here.Và rồi em chán ở bên anh, cảm thấy bị mắc kẹt với những thứ xảy ra với em.”.
And I will get bored with you and feel trapped because that's what happens with me.'.Em chán nhà nghỉ rồi.
I get bored of vacation.Em chán spam lắm rồi.
I got tired of the spam.Em chán nghe câu đó rồi.
I'm tired of hearing that.Em chán ngấy màu đen rồi!
I was bored of black tones!Em chán quá, chả muốn học.
I am bored and do not want to study.Em chán lắm, chơi với em đi.
I'm bored. Play with me.Em chán những nhân vật đó," tôi nói.
I'm tired of those,” I said.Em chán phải nhắc nhở anh rồi.
I am tired of having to remind them.Em chán nản khi bị điểm kém hơn người khác.
You're tired of feeling inferior to others.Em chán anh rồi”- Phần 1: Sao nước mắt cứ chảy.
You bored me then"- Part 1: Why the tears flow.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 37, Thời gian: 0.0217 ![]()
em chả biếtem chạy

Tiếng việt-Tiếng anh
em chán English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Em chán trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
emđại từiyoumyyouremdanh từbrotherchándanh từboredomtirechántính từdullwearychánđộng từboredTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Em Chán Anh
-
Em Nói Em Chán Anh Rồi - Lee Thiên Vũ [Official] - YouTube
-
Bên Nhau Nhiều Quá Phải Chăng Em Chán Anh Rồi...#shorts - YouTube
-
Yêu Lâu Rồi Nên Em Chán Anh Phải Không? - Tình Yêu
-
Đàn Bà - Đừng để Em Chán Anh ! Em Sẽ Chẳng Nói Gì Khi Anh...
-
Đừng để Em Chán Anh - Coocxe
-
Em Chán Anh Rồi... - Vinote
-
EM CHÁN ANH RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Stt Gửi Anh Nếu Một Ngày Anh Chán Em Xin Hãy Thành Thật Cho Em Biết
-
Sợ Em Chán Anh | Lương Gia Hùng | MV Official 2022 - Myclip
-
Nếu Một Ngày Em Chán Anh - .vn
-
Nhiều Lý Do để Em Chán Anh... - AFamily
-
Nếu Một Ngày Ta Chán Nhau - Linh Hee - Zing MP3
-
Nếu Một Ngày Em Chán Anh