EM ĐANG LÀM GÌ Ở ĐÂY VẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng ... - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EM ĐANG LÀM GÌ Ở ĐÂY VẬY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em đang làm gì ở đây vậy
what are you doing here
{-}
Phong cách/chủ đề:
What are you doing here?Chị hỏi em đang làm gì ở đây vậy?
I asked what you're doing here?Em đang làm gì ở đây vậy?
Hey. What are you doing here?Yoona, em đang làm gì ở đây vậy?".
Yoora, what are you doing here?”.Em đang làm gì ở đây vậy?.
What are you doing in here?Lucy, em đang làm gì ở đây vậy?
Lucy, what are you doing here?Bố em đang làm gì ở đây vậy?
What's your dad doing here?Em đang làm gì vậy, em gái?
What are you doing, sister?Em đang làm gì vậy?
Baby, what are you doing?Em đang làm gì vậy?
What are you doing?Em đang làm gì vậy?".
What are you doing?(plumph).Em đang làm gì vậy?
What are you doin'?Em đang làm gì vậy?
What the hell are you doing?Em đang làm gì vậy hả?
What are you doing, huh?Em đang làm gì vậy Rio?
What are you doing, Rio?Em đang làm gì vậy Jessica?
What are you doing, Jessica?Em đang làm gì vậy Sally?
Oh, what are you doing Sally?Connie, em đang làm gì vậy?
Connie, what are you doing?”?Tối nay em đang làm gì vậy, em yêu?
What are you doing tonight, baby?Không, em đang làm gì vậy?
No! What are you doing?Em đang làm gì vậy, Alice?
What are you doing, Alice?Em đang làm gì vậy, Louise?
What are you doing, louise?Em đang làm gì vậy?.
Hey, what are ya workin' on?Tối nay em đang làm gì vậy, em yêu?
So what are you doing tonight, honey?Philly, em đang làm gì vậy?.
Philly, what are you doing?Scarlett, em đang làm gì vậy?.
Scarlett, what are you doing?Mary, em đang làm gì vậy?.
Mary, what are you doing?Raimondi, em đang làm gì vậy?.
Raimondi, what are you doing?Tasha, em đang làm gì vậy?.
Tasha, what are you doing?Mikey, em đang làm gì vậy?.
Mikey, what are you doing?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 306, Thời gian: 0.0219 ![]()
em đang làm gìem đang làm gì thế

Tiếng việt-Tiếng anh
em đang làm gì ở đây vậy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Em đang làm gì ở đây vậy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
emđại từiyoumemyyourđangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamlàmđộng từdomakedoinglàmdanh từworklàmtrạng từhowgìđại từwhatanythingsomethingnothinggìngười xác địnhwhateverđâyđại từitvậyđại từwhatitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Em đang Làm Gì Vậy
-
Glosbe - Em đang Làm Gì In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Em đang Làm Gì Vậy Anh Làm Thế Nào để Nói - I Love Translation
-
EM ĐANG LÀM GÌ VẬY In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Em đang Làm Gì Vậy
-
EM ĐANG LÀM GÌ Ở ĐÂY VẬY Tiếng Anh Là Gì ... - MarvelVietnam
-
Em đang Làm Gì Vậy Dịch
-
Results For Anh đang Làm Gì đó Translation From Vietnamese To English
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh Hiệu Quả: Những điều Bạn Chưa Biết
-
Bạn đang Làm Gì Vậy Dịch Tiếng Anh
-
Hỏi Bạn đang ở đâu Và Làm Gì » Bài Giảng » » Phần 4 - Tiếng Anh 123