êm đẹp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "êm đẹp" into English
peaceful is the translation of "êm đẹp" into English.
êm đẹp + Add translation Add êm đẹpVietnamese-English dictionary
-
peaceful
adjectiveLàm sao vợ chồng có thể giải quyết êm đẹp những bất đồng, và bày tỏ cảm xúc cách ôn hòa?
How can husband and wife deal with their differences in a peaceful way and communicate their feelings in a pleasant manner?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "êm đẹp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "êm đẹp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » êm đẹp Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ÊM ĐẸP - Translation In English
-
ÊM ĐẸP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
êm đẹp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
êm đẹp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'êm đẹp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
EM ĐẸP QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
EM ĐẸP LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"êm đẹp" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Từ điển Tiếng Việt "êm đẹp" - Là Gì?
-
Bạn Rất Đẹp Tiếng Anh Là Gì, Khi Muốn Khen Ai Đó Xinh Đẹp Bằng ...