êm Dịu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "êm dịu" thành Tiếng Anh
balmy, balmily, douce là các bản dịch hàng đầu của "êm dịu" thành Tiếng Anh.
êm dịu + Thêm bản dịch Thêm êm dịuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
balmy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
balmily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
douce
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dulcet
- gentle
- liquid
- mellow
- mellowy
- mild
- mildly
- smooth
- sweet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " êm dịu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "êm dịu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh êm Dịu
-
ÊM DỊU In English Translation - Tr-ex
-
êm Dịu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "cảm Giác êm Dịu" Trong Tiếng Anh
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh êm Dịu
-
Êm Dịu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
êm Dịu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "êm Dịu" - Là Gì?
-
DỊU DÀNG - Translation In English
-
An Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'êm Dịu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : êm Dịu | Vietnamese Translation
-
Top 15 Bài Nhạc Tiếng Anh Cho Bé 4 Tuổi Vui Nhộn (video Kèm Lời)