EM ĐỒNG Ý RẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EM ĐỒNG Ý RẰNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em đồng ý
i agreei agreedrằng
that
{-}
Phong cách/chủ đề:
I agree that it's an important issue to discuss.Em đồng ý rằng gặp được em là điều tốt đẹp nhất có thể xảy ra với anh.
I agree, I'm the best thing that could have happened to you.Em đồng ý rằng em cần phải ra đi vì sự an toàn của bố, nhưng cả hai chúng ta đều biết rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì em sẽ không đi học vào mùa thu tới.
I agree that I need to go through the motions for Charlie's sake, but we both know I'm not going to be in any condition to go to school next fall.Cả hai anh em đồng ý rằng cha mẹ họ đã không làm tròn“ bổn phận luân lý” của họ đối với bốn người con gái, mặc dù bản thân hai anh em đòi tòa cho hưởng phần gia tài nhiều hơn.
The brothers both agreed that their parents had failed to meet their"moral obligations" to their daughters, though they argued in court for larger inheritances for themselves.Hai chị em đồng ý rằng chỉ cho bà Bennet biết về việc gia đình anh ra đi mà không làm bà hoảng hốt về thái độ của chàng trai, nhưng ngay cả tin này cũng khiến bà lo lắng rất nhiều, và lên tiếng than vãn đã vô phúc quá mức khi các phụ nữ đã ra đi, như thể họ là người thân thiết của bà.
They agreed that Mrs. Bennet should only hear of the departure of the family, without being alarmed on the score of the gentleman's conduct; but even this partial communication gave her a great deal of concern, and she bewailed it as exceedingly unlucky that the ladies should happen to go away just as they were all getting so intimate together.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhỏi ý kiến mất ý thức lấy ý tưởng theo ý nghĩa tìm ý nghĩa biến ý tưởng thêm ý nghĩa đưa ý tưởng lấy ý kiến thêm ý kiến HơnSử dụng với trạng từtrở nên ý thức chú ý nhiều nhất Sử dụng với động từđể ý thấy đồng ý nhận đồng ý cung cấp tự ý thức đồng ý tham gia đồng ý hợp tác đồng ý sử dụng đồng ý tuân thủ đồng ý gặp đồng ý giúp HơnEm đồng ý.
I agree.Download Em Đồng Ý.
By downloading you agree.Em đồng ý với anh.
I agree with you.Em đồng ý- Vy.
I agree with. you.Em đồng ý hoàn toàn.
I absolutely agree.Em đồng ý với Helga.
I agree with Helga.Em đồng ý với GL.
I agree with GL.Em đồng ý ở lại.
I agreed to stay.Em đồng ý với Marie.
I agree with Marie on that.Em đồng ý với GL.
I agree with you GL.Các em có lẽ đồng ý rằng so với ngài, các em biết rất ít.
You will probably agree that compared with him, you know little.Em đồng ý với Chaunghe.
I agree with Chauncey.Tôi chắc chắn các em sẽ đồng ý rằng quả thật ngựa vằn trông thật đẹp!
I think you will agree that Horseshoe looks fantastic!Em đồng ý với sis.
I do agree with you Sis.Em đồng ý với Ron.
I disagree with Ron.Em đồng ý với sis.
I agree with you sis.Nếu em đồng ý".
If that is agreeable to you.".Em đồng ý với Ron.
Yeah, I agree with Ron.Em đồng ý về Dell.
We agree about Dell.Em đồng ý cho máu.
I gotta agree with blood.Em đồng ý với Helga.
This bloke agrees with you Helga.Em đồng ý với anh Jones.
I agree with you Mr. Jones.Em đồng ý với SAP!
I agreed with Sap!Em đồng ý với anh Sun.
I agree with you Sun.Em đồng ý với anh Jones.
I agree with Mr. Jones.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2157, Thời gian: 0.0206 ![]()
em đổiem đợi

Tiếng việt-Tiếng anh
em đồng ý rằng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Em đồng ý rằng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
emđại từiyoumemyyourđồngđộng từđồngđồngtính từsameđồngdanh từcopperbronzedongrằngngười xác địnhthatrằngđộng từsayingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đồng ý Tiếng Anh
-
CÁCH NÓI ĐỒNG Ý VÀ KHÔNG ĐỒNG Ý TRONG TIẾNG ANH
-
Cách Nói 'đồng ý' Hay 'phản đối' Trong Tiếng Anh
-
ĐỒNG Ý - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
26 CÁCH NÓI ĐỒNG Ý VỚI Ý KIẾN CỦA AI ĐÓ - TFlat
-
Cách Nói 'đồng ý' Hay 'phản đối' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
đồng ý Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách Đồng ý Và Bất đồng - Leerit
-
"Đồng Ý" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đồng ý Tiếng Anh Là Gì? Cách Nói Thể Hiện Sự đồng ý
-
Cách Diễn đạt đồng ý Bằng Tiếng Anh Hiệu Quả (Expressing ... - Jaxtina
-
Em đồng ý Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
TÔI ĐỒNG Ý VỚI CÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đồng ý' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Bày Tỏ Sự đồng Tình, Không đồng Tình Bằng Tiếng Anh