EM KHÔNG HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EM KHÔNG HIỂU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sem không hiểui do not understandtôi không hiểutôi không biếtchẳng hiểumình ko hiểumình chưa hiểutôi không rõchả hiểuta chẳng biết đượctôi không nhới don't understandtôi không hiểutôi không biếtchẳng hiểumình ko hiểumình chưa hiểutôi không rõchả hiểuta chẳng biết đượctôi không nhới don't knowtôi không biếttôi không hiểutôi không rõtôi chẳng biếtchưa biếttôi không chắci can't understandtôi không thể hiểuem không hiểui don't gettôi không đượctôi không cótôi không hiểutôi không bịi don't seetôi không thấytôi chẳng thấytôi không xemtôi không coitôi không gặptôi không hiểuko thấytôi không nhìntôi chưa thấyi didn't understandtôi không hiểutôi không biếtchẳng hiểumình ko hiểumình chưa hiểutôi không rõchả hiểuta chẳng biết đượctôi không nhới do not knowtôi không biếttôi không hiểutôi không rõtôi chẳng biếtchưa biếttôi không chắc

Ví dụ về việc sử dụng Em không hiểu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tại Em Không Hiểu.At 10 I didn't understand it.Em không hiểu đâu bé con.I can't understand it baby.Đây là cái em không hiểu.This is what I don't get.Em không hiểu về báo chí.I can't understand the press.Em trai, em không hiểu….Big brother, I do not understand you….Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhiểu nhau khả năng hiểuem hiểuthời gian để hiểucơ hội tìm hiểuchìa khóa để hiểucậu hiểuhiểu ngôn ngữ con hiểukhách hàng hiểuHơnSử dụng với trạng từhiểu rõ chẳng hiểuchưa hiểuhiểu sai hiểu rất rõ chả hiểuhiểu đúng hiểu thấu luôn hiểuhiểu rõ nhất HơnSử dụng với động từtìm hiểu thêm muốn tìm hiểubắt đầu hiểucố gắng hiểucố gắng tìm hiểubắt đầu tìm hiểumong muốn tìm hiểucố tìm hiểuthích tìm hiểutiếp tục tìm hiểuHơnEm không hiểu ý giáo sư.”.I can't understand the teacher.".Đáp án chọn D nhưng em không hiểu tại sao?However, the answer is D and I do not understand why?Em không hiểu câu chuyện của chị.I can't understand your story.Em thề là em không hiểu bài báo này muốn nói gì?Sorry I didn't understand what this article was saying?Em không hiểu câu nói của ss.I do not understand the rules of SS.Nhưng em không hiểu vì sao vẫn muốn gặp anh.I don't know why she still wanted to see me.Em không hiểu cái trắng là gì.I do not know what the white one is.Song em không hiểu anh cả đã làm được những gì.I can't understand what you have done here.Em không hiểu, em không hiểu!”.I do not understand, I do not understand.".Nếu em không hiểu anh sẽ giải thích.”.If I do not understand I will tell you.”.Em không hiểu chuyện gì đang diễn ra.I didn't understand what was going on.( T. Anh) Em không hiểu sao mình lại có thể bỏ con.(IN ENGLISH) I don't know how I could have left her.Em không hiểu vì sao lại là ngày mùng chín.I do not understand how it is already March 9th.Nó nói em không hiểu con nít lắm và bảo em tại sao.She said I didn't understand children much and told me why.Em không hiểu sao chị lại hành động kỳ lạ vậy.”.I don't know why I acted so weird.”.Em không hiểu điều gì kinh khủng đến thế với anh".I don't understand what's so terrible about me.”.Và em không hiểu sao chúng ta không thể có cả 2.And I don't understand why we can't have both.Em không hiểu lí do cũng không nói gì với anh ta.I don't know why she didn't say anything to him.Em không hiểu sao 2 anh chơi chung vì anh rất khác anh ta.I don't get why you guys hang out. You're so different.Và em không hiểu tại sao nhưng… với anh, em đã nhảy.And I don't know why but with you I dance.Em không hiểu Sao em có thể du hành thời gian?I don't understand. how can I travel through time?Em không hiểu sao ta không thể vui vẻ như thế lần nữa.I don't know why we can't just have fun like that again.Em không hiểu… em thật sự không hiểu.”.I don't understand.gt;.< Really i don't understand.Em không hiểu tại sao anh không cứ việc nói với họ sự thật.I don't know why you don't just tell them the truth.Em không hiểu tại sao anh không muốn nói chuyện với em nữa.I don't know why I don't want to talk anymore.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 329, Thời gian: 0.0546

Xem thêm

em có hiểu khôngdo you understandem không hiểu tại saoi don't know whyi don'tunderstand whykhông hiểu sao emi don't know why i

Từng chữ dịch

emđại từiyoumyyouremdanh từbrotherkhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailhiểuđộng từunderstandknowcomprehendlearnrealize S

Từ đồng nghĩa của Em không hiểu

tôi không thấy tôi không thể hiểu tôi chẳng thấy tôi không xem em không hề biếtem không hiểu tại sao

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em không hiểu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Không Hiểu Trong Tiếng Anh