EM SẼ CHỜ ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EM SẼ CHỜ ANH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sem sẽ chờ anhi will wait for youanh sẽ đợi emsẽ đợi cậutôi sẽ chờ anhtôi sẽ đợi bạntôi sẽ chờ emem chờ anhta sẽ chờ ngươitôi sẽ đợi bàtôi sẽ đợi côtôi sẽ chờ cậui'll see youtôi sẽ gặp anhgặp cậugặp anhtôi sẽ gặp côgặp emtôi sẽ gặp bạntôi sẽ gặp cậutôi sẽ gặp ôngtôi sẽ nhìn thấy bạngặp cô

Ví dụ về việc sử dụng Em sẽ chờ anh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Em sẽ chờ anh.I will wait for you.Comment: Em sẽ chờ anh.Owzer: I will be waiting for you.Em sẽ chờ anh!I will wait up for you.Không, em sẽ chờ anh.No, no, no. I will be waiting for you.Em sẽ chờ anh ở đây.I will wait for you here.Cô ấy nói:“ Em sẽ chờ anh..He said to me,“I will be waiting for you.Em sẽ chờ anh ở nhà.I will wait for you at home.Mình chỉ kịp nói" Em sẽ chờ anh.He said to me,“I will be waiting for you.Và em sẽ chờ anh ở đó.And I will be waiting for you there.Nhưng không sao, em sẽ chờ anh ăn hết.But it's okay, I can wait till you finish.Em sẽ chờ anh, đồng chí bộ đội à!I will see you there comrade!Nhưng khi nào anh sẵn sàng để lên đường và hứa với em anh sẽ không bao giờ uống rượu Em sẽ chờ anh trong chiếc oto đằng kia.But when you're ready to leave and if you can promise me you will never take another drink again I will be waiting for you in that car over there.Em sẽ chờ anh quay về.I will be awaiting your return.Và em sẽ chờ anh, Charles Postelwaite!And i will be waiting for you Charles!Em sẽ chờ anh, anh Quân!We will be waiting for you Bro.Em sẽ chờ anh năm năm?Will you wait for me for five years?Em sẽ chờ anh, anh yêu ạ.I will be waiting for you, darling.Em sẽ chờ anh ngay trạm xe bus!.I will wait for you at the bus station..Em sẽ chờ anh… cho tới khi… anh tới.I will wait for you… till you… come.Em sẽ chờ anh hơn 1 năm nữa, cho tới khi anh học xong.I will wait for you anymore than one year, until he finished.Em sẽ chờ anh mà. Phụ đề tiếng Việt do nhóm PKer@ Viikii. net thực hiện.I will wait for you. Brought to you by the PKer team@ www. viikii. net.Em sẽ chờ anh ở trước cửa với một đống trẻ con quấn quít dưới chân.You would wait for me at the front door, with loads of children scurrying under your feet.Em sẽ chờ anh cho đến khi anh sẵn lòng để yêu em lần nữa.I will be waiting for you, when you're ready to love me again.Em hứa sẽ chờ anh mà?I promise to wait for you?Em sẽ không chờ anh.I will not be waiting for you.Em sẽ thức chờ anh.I will wait up for you.Em sẽ luôn chờ anh, Shinichi.I shall be waiting for you, Shaun.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 27, Thời gian: 0.034

Từng chữ dịch

emdanh từembrotherbrothersemto mesẽđộng từwillwouldshallshouldsẽdanh từgonnachờđộng từwaitawaitexpectchờdanh từstandbychờtrạng từforwardanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrother S

Từ đồng nghĩa của Em sẽ chờ anh

tôi sẽ gặp anh gặp cậu gặp anh gặp em tôi sẽ nhìn thấy bạn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em sẽ chờ anh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Sẽ Chờ Anh