EM THỀ ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EM THỀ ĐẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em thề đấyi swear to youanh thề với emxin thề với các emtôi thề với bạntôi thề với ôngtôi thề với côta thề với ngươitôi thề với cậucon thề vớiem thề với chịtôi đã thề với

Ví dụ về việc sử dụng Em thề đấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Em thề đấy.I swear to you.Anh sẽ ổn thôi, em thề đấy.You're gonna be okay, I swear.Em thề đấy!I swear to God!Cũng không dễ dàng gì đâu, em thề đấy.It wasn't easy, I swear.Em thề đấy.I swear on the kids.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem thềcô thềcon thềchị thềcậu thềSử dụng với trạng từđừng thềKhông có chuyện gì xảy ra cả, em thề đấy.”.Nothing is going on, I swear.".Em thề đấy, Jack.I swear to God, Jack.Em không có ai khác ngoài anh, em thề đấy.No one but you, I swear.Em thề đấy, Jack.I swear to God, Jake.Moira chỉ là bạn thôi, em thề đấy.”.Suzanne is really just a friend, I promise.Em thề đấy, Jack.I swear to God, Jackie.Em thực sự vô tội, em thề đấy.But I'm really innocent, I promise.Em thề đấy, Jack.But I swear to you, Clark.Em sẽ đưa chúng ta về nhà, em thề đấy.".We will go home, I promise you.".Em thề đấy…"" Vậy kiếp này thì sao?I swear man… what's next?Em không hề mong chị ta chết, em thề đấy.”.I don't want to die, I swear.Em thề đấy, Larry, em có thể tát vỡ mặt nó ra.I swear, Larry, I could smash her in the face.Cỏ có thể xanh hơn ở khúc cuối kia, em thề đấy.The grass may be greener in the end I swear.Em thực sự vô tội, em thề đấy.Seriously, I'm completely innocent, I swear!Cái lỗ này là có từ trước khi em chui qua, em thề đấy!The sign was like that before we got there, I swear.Em sẽ đưa chúng ta về nhà, em thề đấy.".You shall go home, I promise you.".Em sẽ đưa chúng ta về nhà, em thề đấy.".It will take you back home, I promise.”.Em sẽ đưa chúng ta về nhà, em thề đấy.".I will get us out of here, I swear to you.".Em nói thật, nó là con thứ tư, em thề đấy”.Honestly, it was the fourth, I swear it.”.Em vô tội, thề đấy!”.She is innocent, I swear it.“.( Em thề là Em sẽ Cắt thật đấy).I swear I'm going to cut it off.Hôm đấy em thề là em lấy đủ quần áo rồi,em thề!.I swear I am getting dressed today… I swear!.Em thề ba lần đấy..Now I have sworn three times.Em thề luôn, thật đấy..I promise that, honest.Lúc đấy em thề em muốn tự sát.I swear I wanted to suicide.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 68, Thời gian: 0.0251

Từng chữ dịch

emđại từiyoumyyouremdanh từbrotherthềđộng từswearvowedsworethềdanh từpromisevowđấyđại từityouya em thật chặtem thật sự cần

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em thề đấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Thề Dấy