EM THƠM QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EM THƠM QUÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch embrotheremchildchildrenbrothersthơm quáfragrant too

Ví dụ về việc sử dụng Em thơm quá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Người em thơm quá.The fragrance you too.Em thơm quá, anh không thể dừng lại được!You're so hot, baby, I can't stop it! I can't!Người em thơm quá.The aromatic children too.Mùi em thơm quá!I smell fragrant too!Người em thơm quá!The children fragrant too!Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từphòng em bé Sử dụng với động từem muốn em biết em nghĩ em yêu em thích em nói em thấy em đi giúp emgặp emHơnSử dụng với danh từtrẻ emem bé em gái em trai con emngười anh embọn emquyền trẻ emmẹ emcách emHơnNgười em đều thơm quá!The children are so fragrant!À, đồ vừa giặt của chị thơm quá em nghĩ em đã lăn lộn trong đó.Well, um, your laundry smelled so good that I thought I would curl up in it.Em vẫn thơm quá nhỉ?Still smelling good, huh?Được soi sáng bởi ánh sáng Phục sinh,chúng ta mang theo hương thơm của Chúa Kitô phục sinh đến những cô đơn, đau khổ, sầu buồn của quá nhiều anh em của chúng ta, bằng cách lật sang một bên hòn đá thờ ơ.Enlightened by the Light of Easter,let us bring the essence of the Risen Christ to the loneliness, the misery, the pain of so many of our brothers and sisters, overturning the stone of indifference. Kết quả: 9, Thời gian: 0.0175

Từng chữ dịch

emđại từiyoumyyouremdanh từbrotherthơmtính từaromaticfragrantsweetthơmdanh từaromasmellquátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuch

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em thơm quá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Thơm