EM TIN ANH TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EM TIN ANH TA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em tin anhi trust youi believe youtaiwemeusour

Ví dụ về việc sử dụng Em tin anh ta trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Em tin anh ta ư?You believe him?Em tin anh ta à?Do you trust him?Em tin anh ta còn hơn cả bản thân mình.I trust him more than myself.Em tin anh ta vì anh ta đẹp trai?".Because you think he's pretty?”.Em không cần phải tin anh ta, nhưng anh ta thật sự yêu thương em.You don't have to trust the guy, but he does love you.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từSử dụng với động từtiếng anh cho tiếng anh tổng quát Sử dụng với danh từhoa anh đào người anh em người anh trai cây anh đào vị anh hùng nữ anh hùng tiếng anh mỹ tình anh em HơnEm tin anh đủ cho hai chúng ta”.I believe it enough for the both of us.”.Em tin anh đủ cho hai chúng ta”.I have enough Faith for both of us.".Em tin anh đủ cho hai chúng ta”.I have enough faith for the two of us.”.Em tin anh.I believe in you.Em tin anh.I believe you.Em tin anh.I believed in you.Em tin anh.I have faith in you.Em tin anh.I trust you.Em không thể tin anh ta bắt chị đợi trên phố!He couldn't believe he was allowed on the street!Anh thề là anh không hề có ý định hôn cô ta, em tin anh nhé.Swore to me that he hadn't intended to kill anyone, and I believe him.Em tin anh, Derek.I trust you, Derek.Sal, em tin anh.Sal, I believe you.Em tin anh chứ?Do you trust me?Bây giờ em tin anh.I believe you now.Chúng em tin anh!Oppa, we believe in you!Em tin anh chưa?You believe me yet?Giờ em tin anh rồi.I believe you now.Em tin anh không?Do you trust me?Anh muốn em tin anh.I want you to believe in me.Rồi, em tin anh.Hey, look, I believe you.Anh biết em tin anh.You know I believe in you.Anh cần em tin anh.I need you to trust me.Em tin anh đúng chứ?You believe me, right?Ừ, em tin anh mà.Yes, I trust you.Dĩ nhiên, em tin anh.Of course, I believe you.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 6455, Thời gian: 0.0349

Từng chữ dịch

emđại từiyoumemyyourtindanh từtinnewstrustinformationtinđộng từbelieveanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrothertađại từweimeusour em tinem tin tưởng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em tin anh ta English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Tin Anh Tiếng Anh Là Gì