EM TIN ANH TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EM TIN ANH TA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em tin anh
i trust youi believe youta
iwemeusour
{-}
Phong cách/chủ đề:
You believe him?Em tin anh ta à?
Do you trust him?Em tin anh ta còn hơn cả bản thân mình.
I trust him more than myself.Em tin anh ta vì anh ta đẹp trai?".
Because you think he's pretty?”.Em không cần phải tin anh ta, nhưng anh ta thật sự yêu thương em.
You don't have to trust the guy, but he does love you.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từSử dụng với động từtiếng anh cho tiếng anh tổng quát Sử dụng với danh từhoa anh đào người anh em người anh trai cây anh đào vị anh hùng nữ anh hùng tiếng anh mỹ tình anh em HơnEm tin anh đủ cho hai chúng ta”.
I believe it enough for the both of us.”.Em tin anh đủ cho hai chúng ta”.
I have enough Faith for both of us.".Em tin anh đủ cho hai chúng ta”.
I have enough faith for the two of us.”.Em tin anh.
I believe in you.Em tin anh.
I believe you.Em tin anh.
I believed in you.Em tin anh.
I have faith in you.Em tin anh.
I trust you.Em không thể tin anh ta bắt chị đợi trên phố!
He couldn't believe he was allowed on the street!Anh thề là anh không hề có ý định hôn cô ta, em tin anh nhé.
Swore to me that he hadn't intended to kill anyone, and I believe him.Em tin anh, Derek.
I trust you, Derek.Sal, em tin anh.
Sal, I believe you.Em tin anh chứ?
Do you trust me?Bây giờ em tin anh.
I believe you now.Chúng em tin anh!
Oppa, we believe in you!Em tin anh chưa?
You believe me yet?Giờ em tin anh rồi.
I believe you now.Em tin anh không?
Do you trust me?Anh muốn em tin anh.
I want you to believe in me.Rồi, em tin anh.
Hey, look, I believe you.Anh biết em tin anh.
You know I believe in you.Anh cần em tin anh.
I need you to trust me.Em tin anh đúng chứ?
You believe me, right?Ừ, em tin anh mà.
Yes, I trust you.Dĩ nhiên, em tin anh.
Of course, I believe you.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 6455, Thời gian: 0.0349 ![]()
em tinem tin tưởng

Tiếng việt-Tiếng anh
em tin anh ta English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Em tin anh ta trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
emđại từiyoumemyyourtindanh từtinnewstrustinformationtinđộng từbelieveanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrothertađại từweimeusourTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Em Tin Anh Tiếng Anh Là Gì
-
EM TIN ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
63 Câu Khích Lệ, động Viên Bằng Tiếng Anh Ai Cũng Phải Dùng
-
"Tôi Tin Em" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà Cho Trẻ - British Council
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English
-
101+ Câu Khích Lệ, Cổ Vũ Tinh Thần ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
Cảm ơn Trong Tiếng Anh Và Cách Trả Lời Hay Nhất
-
15 Mẫu Câu Và Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách đưa Ra ý Kiến Hay ...
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Viết Tắt Hay Về Tình Yêu – Mật Mã Tình Yêu