EM TIN ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EM TIN ANH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sem tin anhi trust youtôi tin anhta tin tưởng ngươitôi tintôi tin bạncon tin tưởngtôi tin tưởng cậutin tưởng emtôi tin tưởng côtôi tin tưởng rằng ôngtôi tin cậy cậui believe youtôi tin rằng bạntôi tin anhanh tin emtôi tin côtôi tin cậutin contôi nghĩ rằng bạnta tin ngươitôi tin ôngtôi nghĩ anh

Ví dụ về việc sử dụng Em tin anh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Em tin anh.I trust you.Giờ em tin anh rồi.I believe you now.Em tin anh.I believe you.Giờ em tin anh chưa?Do you believe me now?Em tin anh ta à?Do you trust him? Mọi người cũng dịch emkhôngtinanhemphảitinanhemtintưởnganhemkhôngthểtinanhDĩ nhiên là em tin anh.Of course i trust you.Ừ, em tin anh mà.Yes, I trust you.Dĩ nhiên, em tin anh.Of course, I believe you.Em tin anh, Derek.I trust you, Derek.Một chút, nhưng em tin anh.”.A little… but I believe you.Sal, em tin anh.Sal, I believe you.Một chút, nhưng em tin anh.”.A little, but I trust you.".WEB Em tin anh chứ!WEB I believed him.Được rồi, Austin. Em tin anh.Okay, Austin, I believe you.Em tin anh và sẽ chờ đợi.I trust You and I will wait.Anh biết em tin anh.You know I believe in you.Em tin anh hay tin họ?Do I believe them or trust them?Anh muốn em tin anh, được chứ?I want you to believe me, okay?Em tin anh chứ?” anh thì thầm.Do you trust me?” he whispered.Anh chỉ muốn em tin anh thêm mà thôi.I wish you would trust me more.Em tin anh phải không em yêu?".Do you trust me, sweetheart?”.Nếu như em tin anh thì hãy đi theo anh..If you trust me, then follow behind me.”.Em tin anh hay không, anh biết mà.Believe me or not, you know.Em tin anh, đó mới là điều đau khổ.And believe me: that brings suffering.Em tin anh sẽ nghe được bài hát của em..I hope that you can hear my song.Em tin anh làm mọi điều tối nhất cho em..I trust you to do your very best for me.Em tin anh có thể thoát ra khỏi nỗi ám ảnh đó.".I doubt he can stay away from his obsession.".Em tin anh là một người đàn ông tốt bụng và chân thành.I believe you are a good and sincere man.Em tin anh sẽ là người đàn ông của đời em..I thought you would be the man of my life.Em tin anh sẽ quay về là bởi vì em hiểu con người anh..I know we will get it back because I know my father.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 77, Thời gian: 0.0436

Xem thêm

em không tin anhyou don't believe mei don't trust youi can't believeyouem phải tin anhyou have to trust meyou must believe meem tin tưởng anhi trust youem không thể tin anhi can't believeyou

Từng chữ dịch

emđại từiyoumyyouremdanh từbrothertindanh từtinnewstrustinformationtinđộng từbelieveanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrother S

Từ đồng nghĩa của Em tin anh

tôi tin anh tôi tin rằng bạn ta tin tưởng ngươi tôi nghĩ rằng bạn ta tin ngươi em tinem tin tưởng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em tin anh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Tin Anh