Em Trai«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
brother, younger brother, little brother là các bản dịch hàng đầu của "em trai" thành Tiếng Anh.
em trai noun + Thêm bản dịch Thêm em traiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brother
nounmale sibling
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
en.wiktionary.org -
younger brother
nounyounger brother [..]
Mary có một anh trai và một em trai.
Mary has an older sister and a younger brother.
omegawiki -
little brother
nouna sibling's younger brother [..]
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
omegawiki -
younger brother
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em trai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "em trai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Trai Dịch Bằng Tiếng Anh
-
EM TRAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Em Trai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Viết Như
-
EM TRAI - Translation In English
-
EM TRAI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỘT EM TRAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng ... - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'em Trai' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì ... - West-linux
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Là Gì? | VFO.VN
-
Viết đoạn Văn Miêu Tả Anh Trai, Em Trai Bằng Tiếng Anh Có Dịch
-
Em Trai Tôi Tiếng Anh Là Gì
-
Em Trai Yêu Quý: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
TOP Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Gia Đình Đầy Đủ Nhất 2022