ÊM XUÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ÊM XUÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch êm
Ví dụ về việc sử dụng Êm xuôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từxuôi dòng Sử dụng với danh từvăn xuôicánh xuôi
Mọi thứ êm xuôi cho tới ngày hôm sau.
Phần còn lại củabữa tối diễn ra khá êm xuôi..Từng chữ dịch
êmtính từsmoothquietersoftêmtrạng từsmoothlyquietlyxuôiđộng từgosweptxuôitính từdownstreamuprightxuôidanh từproseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » êm Xuôi Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Êm Xuôi - Từ điển Việt
-
Êm Xuôi Nghĩa Là Gì?
-
Êm Xuôi
-
ÊM XUÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "êm Xuôi" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'êm Xuôi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
êm Xuôi Là Gì? định Nghĩa
-
êm Xuôi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
êm Xuôi Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
-
'xuôi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'xuôi Xuôi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt