EM YÊU , ANH THƯƠNG EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

EM YÊU , ANH THƯƠNG EM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch em yêui lovehoneydarlingsweetheartdearanh thươngi loveemiyoumebrotherem

Ví dụ về việc sử dụng Em yêu , anh thương em trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Em không bao giờ biết được, em yêu, anh thương em nhiều lắm, đừng đem ánh nắng của anh đi xa..You will never know dear, how much I love you, please don't take my sunshine away..Em không bao giờ biết được, em yêu, anh thương em nhiều lắm, đừng đem ánh nắng của anh đi xa..You will never know, dear, how much God loves you and won't take your sunshine away..Em không bao giờ biết được, em yêu, anh thương em nhiều lắm, đừng đem ánh nắng của anh đi xa..You will never know dear, how much I love you, please don't take my sunshine away, please don't take my sunshine away..Anh yêu, anh thương, em yêu anh.Sweetheart, darling, I love you.Lần đầu tiên, em thương yêu, anh không cố ý đón em trễ.The first time, my dear, I did not purposely arrive late to pick you up.Lần thứ ba, em thương yêu, anh.The third time, my dear, I.Khi em cần ai đó yêu thương, anh đã ở đây cùng em..When I need someone who love, you are here with me.Nếu yêu em, anh cũng phải thương cả con chó của em đó.If you love me, you must also love my dog.Chrollo, em yêu thương anh cả đời.Gerald i have loved you all my life.Em yêu thương anh rất nhiều, Jarrid.We love you very much Jared.Dễ thương như anh, em yêu được liền.Such beautiful as you are, beloved.Vì nếu anh em yêu thương kẻ yêu thương mình, thì anh..Those who persecute you,” 46 For if you love those who love you, what reward will.Người vợ thứ ba trả lời với đôi mắt đẫm lệ:" Anh yêu, em thương hại cho anh và em cảm thấy buồn cho bản thân.The third wife replied, with tears in her eyes,‘My dear, I pity you and I feel sad for myself.Đức Thánh Cha nhắc lại lời Chúa Giêsu:“ Nếu anh em yêu thương kẻ yêu thương mình, thì anh em nào có công chi?Jesus said in the Sermon on the Mount,"if you love them who love you, what thanks do you have?Em nghĩ rằng anh vẫn yêu thương em, nhưng ta không thể thoát được cái suy nghĩ rằng em không đủ cho anh..I think you still love me, but we can't escape the fact that I'm not enough for you..Lần đầu tiên, em thương yêu, anh không cố ý đón em trễ.My dear, the first time I said sorry I did not purposely arrive late to pick you up.Bảo đảm với anh, em yêu thương cô lắm.And I assure you I love her tenderly.Nhưng em yêu anh, thương anh và cần anh trong cuộc sống.I love, want and need him in my life.Em… em yêu anh ấy, thương anh ấy, em sẽ tha thứ cho cha mẹ anh ấy..I told him:“I forgive him, and I love him..Lấy anh nha, anh sẽ chăm sóc cho em và yêu thương em.Marry him and he will take care of you and give you money..Lần thứ 100. em thương yêu, anh không muốn bỏ em một mình trên cuộc đời này.My dear, the hundredth time I said sorry I didn't mean to leave you alone in this world.Tất cả yêu thương, Anh gửi lại cho em.Loved ones, I put it to you.Em sẽ được người đàn ông em lấy yêu thương,” anh hứa.You will be loved by the man you marry,” he promised.Ngài sẽ yêu thương anh em, ban phước cho anh em, làm cho dân số anh em gia tăng.He will love you, bless you, and increase the number of your descendants.Em luôn yêu thương anh.I have always loved you.Nếu em là người mà anh yêu thương.But if I'm the one you love.Cảm ơn anh, dạy em biết yêu thương.Thank you for teaching me love..Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em..As I have loved you, that ye also love one another..Bạn dạy nó thương yêu anh em chị em, nó sẽ biết thương yêu..If you teach him to love his brothers and sisters, he will love him.Anh sẽ không thôi thương yêu em, phải không?”?You wouldn't stop loving me, right?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1999620, Thời gian: 0.663

Từng chữ dịch

emdanh từembrotherbrothersemto meyêudanh từlovedearloveryêutính từbelovedyêuđộng từlovedanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrotherthươngđộng từthươnghurtthươngdanh từlovetradebrand em yêu ơiema

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh em yêu , anh thương em English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Thương Anh Viết Bằng Tiếng Anh