Email - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thư điện tử, email, thơ điện tử là các bản dịch hàng đầu của "email" thành Tiếng Việt.
email verb noun ngữ phápAlternative spelling of e-mail. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm emailTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thư điện tử
nounInformation or message that is transmitted or exchanged from one computer terminal to another, through telecommunication. [..]
I just wanted to check my email.
Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
omegawiki -
email
nounOne of the others emailed me just now.
Một trong số họ đã email cho tôi mới đây.
GlosbeMT_RnD -
thơ điện tử
message sent via email [..]
enwiktionary-2017-09
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điện thư
- gửi thư điện tử
- gửi điện thư
- địa chỉ thơ điện tử
- địa chỉ thư điện tử
- địa chỉ điện thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " email " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "email" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Email Dịch Sang Tiếng Anh
-
EMAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EMAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dịch Tự động Email Tiếng Anh Sang Tiếng Việt - Hour Of Code Vietnam
-
Cách Dịch Email Thư Tiếng Anh Nhanh Trên Hộp Thư Gmail
-
Dịch Email Bằng Ngoại Ngữ Sang Tiếng Anh - Power Automate
-
Dịch Email Tự động Với Google Dịch Trên Gmail
-
Dịch Tự động Email Tiếng Anh Sang Tiếng Việt - Cẩm Nang Giáo Dục
-
Dịch Email Tự động Với Google Dịch Trên Gmail - THPT Sóc Trăng
-
Dịch Email Address Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt - Thả Rông
-
Hướng Dẫn Dịch Email, Văn Bản, Website Trên điện Thoại Di động
-
Dịch Email Tự động Với Google Dịch Trên Gmail - Mobitool
-
5 Website Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Ngữ Pháp Nhất
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất