Emission Standards - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | emission standards |
Thuật ngữ emission standardsBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Tiêu chuẩn khí thải.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Emission standards
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Emission standards là gì?
Emission standards có nghĩa là Tiêu chuẩn khí thải
- Emission standards có nghĩa là Tiêu chuẩn khí thải.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Tiêu chuẩn khí thải Tiếng Anh là gì?
Tiêu chuẩn khí thải Tiếng Anh có nghĩa là Emission standards.
Ý nghĩa - Giải thích
Emission standards nghĩa là Tiêu chuẩn khí thải..
Đây là cách dùng Emission standards. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Emission standards là gì? (hay giải thích Tiêu chuẩn khí thải. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Emission standards là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Emission standards / Tiêu chuẩn khí thải.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khí Thải ô Tô Tiếng Anh Là Gì
-
KHÍ THẢI Ô TÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khí Thải Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Học Tiếng Anh Chuyên Ngành- Hệ Thống Xử Lý Khí Thải Xe ô Tô
-
"Khí Thải" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Exhaust Emissions - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Môi Trường - Langmaster
-
Phép Tịnh Tiến Khí Thải Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Việt Nam Giúp Hàn Quốc Giải Quyết Khủng Hoảng Dung Dịch Xử Lý Khí ...
-
Trung Tâm Thử Nghiệm Khí Thải PTCGĐB (NETC)
-
Bộ Lọc Khí Thải ô Tô Hoạt động Như Thế Nào? - VinFast
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô
-
Độ Van ống Xả ô Tô Là Gì? - OTO-HUI
emission standards