Empress Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ empress tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | empress (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ empressBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
empress tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ empress trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ empress tiếng Anh nghĩa là gì.
empress /'empris/* danh từ- hoàng hậu- nữ hoàng- người đàn bà có quyền hành tuyệt đốiemperor /'empərə/* danh từ- hoàng đế
Thuật ngữ liên quan tới empress
- brachiopod tiếng Anh là gì?
- redeemer tiếng Anh là gì?
- negligence tiếng Anh là gì?
- oils tiếng Anh là gì?
- electrician tiếng Anh là gì?
- nosher tiếng Anh là gì?
- elaborators tiếng Anh là gì?
- weirdy tiếng Anh là gì?
- black face tiếng Anh là gì?
- chaise longue tiếng Anh là gì?
- housewife tiếng Anh là gì?
- herbariums tiếng Anh là gì?
- inhabit tiếng Anh là gì?
- unrepealed tiếng Anh là gì?
- interdepartmental tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của empress trong tiếng Anh
empress có nghĩa là: empress /'empris/* danh từ- hoàng hậu- nữ hoàng- người đàn bà có quyền hành tuyệt đốiemperor /'empərə/* danh từ- hoàng đế
Đây là cách dùng empress tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ empress tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
empress /'empris/* danh từ- hoàng hậu- nữ hoàng- người đàn bà có quyền hành tuyệt đốiemperor /'empərə/* danh từ- hoàng đế
Từ khóa » Hoàng Hậu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Hoàng Hậu Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HOÀNG HẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoàng Hậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'hoàng Hậu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hoàng Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Queen đọc Tiếng Anh Là Gì
-
HOÀNG HẬU - Translation In English
-
Bản Dịch Của Queen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
QUEEN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Queen - Wiktionary Tiếng Việt
empress (phát âm có thể chưa chuẩn)