EMTS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

EMTS Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từemtsemtsEMTđội cứu hộcứu thương

Ví dụ về việc sử dụng Emts trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cơ quan sử dụnggần 350 Các nhân viên y, EMTs, và EMDS.The Agency employs nearly 350 Paramedics, EMTs, and EMDs.Order Enamel Pins trông chính thức và được thiết kế cho EMTs vượt qua bài kiểm tra chứng nhận, kim loại vàng sáng bóng!Order Enamel Pins looks official and is designed for EMTs that pass certification tests, shiny gold metal!Độ chính xác luôn liên tục kiểm tra bằng cách huấn luyện viên thể dục, y tá,bác sĩ, EMTs và 5 triệu người dùng như bạn.Accuracy is constantly tested by fitness coaches, nurses,doctors, EMTs and 5 million users like you.EMTs là một trụ cột với các cơ quan y tế công cộng và dịch vụ cộng đồng, xe vận hành khẩn cấp đối phó với các cuộc gọi cứu hộ khẩn cấp và các tình huống đe dọa tính mạng khác.EMTs are a mainstay with public health and community service agencies, operating emergency vehicles that respond to emergency rescue calls and other life-threatening situations.Video sau đó vẫn tiếp tục chạy cho đến khi cảnh sát và EMTs đến đưa Biggs đi và tắt máy quay trực tiếp.The video kept running until police and EMTs broke Biggs' door down and blocked the camera's view.Trợ lý nha khoa và y tế, X- quang, EMTs, dinh dưỡng, các trợ lý sức khỏe tại nhà, y tá và nữ hộ sinh chỉ là một vài trong số những công việc nhiều sức khỏe cộng đồng có sẵn trong các thiết lập cá nhân và bệnh viện.Dental and medical assistants, radiologists, EMTs, nutritionists, home health aides, and nurse midwives are just a few of the many public health jobs available in private and hospital settings.Ở các nước nói tiếng Anh, họ được gọi làkỹ thuật viên y tế khẩn cấp( EMTs) và nhân viên y tế, sau này được đào tạo bổ sung như kỹ năng hỗ trợ cuộc sống nâng cao( Advanced Life Support).In English-speaking countries,they are known as emergency medical technicians(EMTs) and paramedics, with the latter having additional training such as advanced life support(ALS) skills.Sunnyvale là một trong vài thành phố của Mỹ có một Sở an toàn công cộng thống nhất, nơi mà tất cả cán bộ, nhân viên được đào tạo như các nhân viêncứu hỏa, cảnh sát, và EMTs, để họ có thể đáp ứng với trường hợp khẩn cấp trong bất kỳ của ba vai trò.Sunnyvale is one of the few cities to have a single unified Department of Public Safety, where all personnel are trained as firefighters,police officers, and EMTs, so they can respond to an emergency in any of the three roles.Sunnyvale là một trong vài thành phố của Mỹ có một Sở an toàn công cộng thống nhất, nơi mà tất cả cán bộ, nhân viên được đào tạo nhưcác nhân viên cứu hỏa, cảnh sát, và EMTs, để họ có thể đáp ứng với trường hợp khẩn cấp trong bất kỳ của ba vai trò.Sunnyvale is one of a hand full of US cities that have a unified Department of Public Safety, where all firefighters,police officers and EMTs are cross-trained so that they can respond to an emergency in any of the three roles.Sunnyvale là một trong vài thành phố của Mỹ có một Sở an toàn công cộng thống nhất, nơi mà tất cả cán bộ, nhân viên được đào tạo như các nhân viên cứu hỏa,cảnh sát, và EMTs, để họ có thể đáp ứng với trường hợp khẩn cấp trong bất kỳ của ba vai trò.Sunnyvale is one of the few cities in the United States that has a unified Department of Public Safety, where all first responder personnel are trained as firefighters,police officers, and EMTS and can take on any role in an emergency. Kết quả: 10, Thời gian: 0.0142 emsculptemu

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh emts English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Emts Là Gì