En Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ en tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm en tiếng Pháp en (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ en

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

en tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ en trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ en tiếng Pháp nghĩa là gì.

en giới từ (chỉ nơi chốn) ở, trong, trên, sang...Vivre en France+ sống ở PhápCasque en tête+ mũ cát trên đầuAller en Angleterre+ đi sang nước Anh (chỉ thời gian) trong, đến, về...En ce moment+ trong lúc nàyIl partira en septembre+ đến tháng chín nó sẽ ra điEn été+ về mùa hè (chỉ trường hợp, hoàn cảnh) trong, trong khiEn l′absence des témoins+ trong khi không có mặt những người làm chứng (chỉ sự thay đổi) thành, làm thànhResduire en poussière+ nghiền thành bụiSe déguiser en mendiant+ cải trang thành người ăn màyRouler un papier en cornet+ cuốn tờ giấy thành bồ đài (chỉ sự tin tưởng) ở, vàoCroire en son ami+ tin ở bạnAvoir confiance en elle+ tin vào chị ấy (chỉ phương tiện) bằng, với...Voyager en avion+ đi du lịch bằng máy bay (chỉ cách thức) bằng, thànhCouper en deux+ cắt thành hai (chỉ tình trạng, tình hình, thường không dịch)Vêtements en lambeaux+ quần áo rách rướiSe mettre en colère+ nổi nóngChambre en désordre+ phòng lộn xộnÊtre en bonne santé+ khỏe mạnhÊtre en deuil+ có tang; mặc đồ tang (chỉ nghề nghiệp, chỉ chuyên môn, không dịch)Docteur en médecine+ bác sĩ y khoaLicencité en droit+ cử nhân luật (chỉ chất liệu) bằngMaison en briques+ nhà (bằng) gạchMontre en or+ đồng hồ (bằng) vàng (chỉ tính chất, thường không dịch)Pièce en cinq actes+ vở kịch năm màn (chỉ mục đích) để, để làmMettre en vente+ đưa ra (để) bánEn l′honneur de cette fête+ để chào mừng ngày lễ đóLivrer en proie+ nộp để làm mồi (chỉ tư cách) với tư cách là, nhưParler en soldat+ nói với tư cách là quân nhânTraiter en esclave+ đối xử như nô lệ (chỉ lĩnh vực) vềEn politique+ về chính trịEn amour+ về tình yêu (dùng với động từ để chỉ cách tiến hành) vừa, trong khiTravailler en chantant+ vừa làm vừa hátNe pas parler en mangeant+ không nói trong khi ăn
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của en trong tiếng Pháp

en. giới từ. (chỉ nơi chốn) ở, trong, trên, sang.... Vivre en France+ sống ở Pháp. Casque en tête+ mũ cát trên đầu. Aller en Angleterre+ đi sang nước Anh. (chỉ thời gian) trong, đến, về.... En ce moment+ trong lúc này. Il partira en septembre+ đến tháng chín nó sẽ ra đi. En été+ về mùa hè. (chỉ trường hợp, hoàn cảnh) trong, trong khi. En l′absence des témoins+ trong khi không có mặt những người làm chứng. (chỉ sự thay đổi) thành, làm thành. Resduire en poussière+ nghiền thành bụi. Se déguiser en mendiant+ cải trang thành người ăn mày. Rouler un papier en cornet+ cuốn tờ giấy thành bồ đài. (chỉ sự tin tưởng) ở, vào. Croire en son ami+ tin ở bạn. Avoir confiance en elle+ tin vào chị ấy. (chỉ phương tiện) bằng, với.... Voyager en avion+ đi du lịch bằng máy bay. (chỉ cách thức) bằng, thành. Couper en deux+ cắt thành hai. (chỉ tình trạng, tình hình, thường không dịch). Vêtements en lambeaux+ quần áo rách rưới. Se mettre en colère+ nổi nóng. Chambre en désordre+ phòng lộn xộn. Être en bonne santé+ khỏe mạnh. Être en deuil+ có tang; mặc đồ tang. (chỉ nghề nghiệp, chỉ chuyên môn, không dịch). Docteur en médecine+ bác sĩ y khoa. Licencité en droit+ cử nhân luật. (chỉ chất liệu) bằng. Maison en briques+ nhà (bằng) gạch. Montre en or+ đồng hồ (bằng) vàng. (chỉ tính chất, thường không dịch). Pièce en cinq actes+ vở kịch năm màn. (chỉ mục đích) để, để làm. Mettre en vente+ đưa ra (để) bán. En l′honneur de cette fête+ để chào mừng ngày lễ đó. Livrer en proie+ nộp để làm mồi. (chỉ tư cách) với tư cách là, như. Parler en soldat+ nói với tư cách là quân nhân. Traiter en esclave+ đối xử như nô lệ. (chỉ lĩnh vực) về. En politique+ về chính trị. En amour+ về tình yêu. (dùng với động từ để chỉ cách tiến hành) vừa, trong khi. Travailler en chantant+ vừa làm vừa hát. Ne pas parler en mangeant+ không nói trong khi ăn.

Đây là cách dùng en tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ en tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới en

  • grand ducal tiếng Pháp là gì?
  • octidi tiếng Pháp là gì?
  • starie tiếng Pháp là gì?
  • remarier tiếng Pháp là gì?
  • chanvrier tiếng Pháp là gì?
  • conditionnellement tiếng Pháp là gì?
  • immatérialisme tiếng Pháp là gì?
  • miette tiếng Pháp là gì?
  • prospectif tiếng Pháp là gì?
  • tamier tiếng Pháp là gì?
  • tisser tiếng Pháp là gì?
  • curion tiếng Pháp là gì?
  • hardi tiếng Pháp là gì?
  • malicieux tiếng Pháp là gì?
  • oppressé tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » En Trong Tiếng Pháp