Enamour Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ enamour tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm enamour tiếng Anh enamour (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ enamour

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

enamour tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ enamour trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ enamour tiếng Anh nghĩa là gì.

enamour /i'næmə/* ngoại động từ- làm cho yêu, làm cho phải lòng=to be enamoured of somebody+ phải lòng ai- làm say mê, làm ham mê=to be enamoured of (with) something+ ham mê cái gì

Thuật ngữ liên quan tới enamour

  • lactobacillus tiếng Anh là gì?
  • businessmen tiếng Anh là gì?
  • tail pipe tiếng Anh là gì?
  • amyloplast tiếng Anh là gì?
  • laura tiếng Anh là gì?
  • lorans tiếng Anh là gì?
  • demonizes tiếng Anh là gì?
  • leitmotifs tiếng Anh là gì?
  • pantomimist tiếng Anh là gì?
  • iron foundry tiếng Anh là gì?
  • villatic tiếng Anh là gì?
  • stumbling tiếng Anh là gì?
  • fiance tiếng Anh là gì?
  • variety show tiếng Anh là gì?
  • unquiet tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của enamour trong tiếng Anh

enamour có nghĩa là: enamour /i'næmə/* ngoại động từ- làm cho yêu, làm cho phải lòng=to be enamoured of somebody+ phải lòng ai- làm say mê, làm ham mê=to be enamoured of (with) something+ ham mê cái gì

Đây là cách dùng enamour tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ enamour tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

enamour /i'næmə/* ngoại động từ- làm cho yêu tiếng Anh là gì? làm cho phải lòng=to be enamoured of somebody+ phải lòng ai- làm say mê tiếng Anh là gì? làm ham mê=to be enamoured of (with) something+ ham mê cái gì

Từ khóa » Ham Mê Là Gì Tiếng Anh