England - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Địa danh
      • 1.3.1 Ghi chú sử dụng
  • 2 Tiếng Iceland Hiện/ẩn mục Tiếng Iceland
    • 2.1 Địa danh
      • 2.1.1 Từ dẫn xuất
  • 3 Tiếng Đức Hiện/ẩn mục Tiếng Đức
    • 3.1 Cách phát âm
    • 3.2 Địa danh
  • 4 Tiếng Thụy Điển Hiện/ẩn mục Tiếng Thụy Điển
    • 4.1 Danh từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg.
hold cause close hạng 419: England sense ten beautiful
England

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪŋ.glənd/

Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổEngla land(“đất của người Anh (Angle)”), từ engle(“người Anh (Angle)”) + land(“đất”).

Địa danh

England

  1. Nước Anh, Anh quốc.
  2. (Thông tục) Vương quốc Anh.

Ghi chú sử dụng

Giống như từ "Anh" có thể chỉ đến cả Vương quốc Anh trong tiếng Việt, ở ngoài Vương quốc Anh, và ngay cả ở Anh quốc, từ “England” thường được sử dụng không chính xác để chỉ đến Vương quốc Anh.

Tiếng Iceland

[sửa]

Địa danh

England gt, chủ cách và nghiệp cách (vị cách Englandi, thuộc cách Englands)

  1. Nước Anh, Anh quốc.

Từ dẫn xuất

  • Englendingur
  • enskur
  • ensk gc
  • enskt gt

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛŋ.lant/

Địa danh

England gt

  1. Nước Anh, Anh quốc.

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

England

  1. Nước Anh, Anh quốc.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=England&oldid=2101501” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ căn bản tiếng Anh
  • Địa danh
  • Danh từ riêng tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Iceland
  • Mục từ tiếng Đức
  • Mục từ tiếng Thụy Điển
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Địa danh tiếng Anh
  • Địa danh tiếng Iceland
  • Địa danh tiếng Đức
  • Địa danh tiếng Thụy Điển
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục England 70 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » England ở đâu