English Letter E: Tổng Hợp 7 Cách Phát âm Chuẩn Chữ "E" Trong Tiếng ...
Có thể bạn quan tâm
Learn more live more (Jen)"Học thêm một ngôn ngữ, sống thêm một cuộc đời " (Vô danh) Để donate, bạn click vào đây.
Để nghe, tìm kiếm các giọng nói khác nhau, hãy viết từ, hoặc cụm từ và nhấn tìm kiếm:
Danh mục bài viết
- 1.Phát âm
- Phát âm cơ bản
- Phát âm nâng cao
- Tài liệu học phát âm
- 2.Chủ đề
- 3.Giao tiếp
- Giao tiếp cơ bản
- Giao tiếp nâng cao
- Idioms
- Tài liệu học giao tiếp
- Topics
- 4.Ngữ pháp
- Ngữ pháp cơ bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Ngữ pháp thông dụng
- Tài liệu ngữ pháp
- Tất tần tật cơ bản
- 5.IELTS
- Luyện IELTS
- 7. Video
- 8.Chia sẻ
- 9.A&Q
- Dành cho học viên
- Khác
- Khoá học

Bạn muốn tìm hiểu phương pháp Coaching tiếng Anh phải không?
Donate

Mỗi ngày là một ngày vui. Website tienganhaz vẫn sẽ hỗ trợ các bạn học tập với những bài học thực sự.
Nếu bạn muốn đóng góp cho web bằng các hình thức khác nhau, hãy click
TiengAnhAZ.com @2015 - All Right Reserved. Designed by piodio 4.Ngữ phápNgữ pháp cơ bảnCách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng định hoặc phủ định
May 21, 2025 0 commentsPhân biệt: Here you are và Here you go
May 21, 2025 0 commentsTân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián...
April 29, 2025 0 comments 3.Giao tiếpGiao tiếp cơ bảnĐộng từ liên kết (Linking Verbs) và Động từ hành động (Action...
April 29, 2025 0 commentsComplement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ pháp căn bản
May 21, 2025 0 commentsCấu Trúc Câu Cơ Bản trong câu Tiếng Anh và Sự Tương...
April 29, 2025 0 comments Home 1.Phát âmPronunciation | English letter E: Tổng hợp 7 cách phát âm chuẩn chữ “E” trong tiếng Anh 1.Phát âmPhát âm cơ bản Pronunciation | English letter E: Tổng hợp 7 cách phát âm chuẩn chữ “E” trong tiếng Anh by tienganhaz.com April 23, 2025 by tienganhaz.com April 23, 2025 3.1K E /i:/So với phụ âm, các nguyên âm trong tiếng Anh có sự biến thể trong cách phát âm khá đá dạng và chữ “E” cũng không ngoại lệ.
Thông thường chữ “E” được phát âm là /e/ hoặc /ɪ/, nhưng khi ghép với các nguyên âm khác thì nó lại có sự thay đổi. Vậy cụ thể có bao nhiêu cách phát âm chữ “E” trong tiếng Anh? Làm sao để người học có thể dễ dàng phân biệt những tình huống đó?
Chúng ta hãy bắt đầu tìm hiểu nhé!
1. Chữ “E” thường được đọc là /e/
| best | /best/ | (a) | tốt nhất |
| every | /ˈevri/ | (a) | mọi |
| electronic | /elek’tʃɔnik/ | (a) | thuộc điện tử |
| bell | /bel/ | (n) | chuông |
| ketchup | /ˈketʃʌp/ | (n) | nước sốt cà chua |
| men | /men/ | (n) | những người đàn ông |
| check | /tʃek/ | (v) | hóa đơn |
| met | /met/ | (v) | gặp (quá khứ của meet) |
| step | /step/ | (v) | bước |
| free | /fri:/ | (a) | miễn phí |
| easy | /‘i:zi/ | (a) | dễ |
| eastern | /’i:stən/ | (a) | phía đông |
| cheese | /tʃiːz/ | (n) | chuông |
| three | /θriː/ | (n) | số 3 |
| tea | /ti:/ | (n) | trà |
| conceive | /kənˈsiːv/ | (v) | bày tỏ |
| please | /pli:z/ | (v) | làm ơn |
| receive | /ri’si:v/ | (v) | nhận |
*Note: Exceptions (Ngoại lệ)
| early | /ˈɜːrli/ | (a) | sớm |
| pearl | /pɜːl/ | (n) | ngọc trai |
| learn | /lɜːn/ | (v) | học |
| earn | /ɜːn/ | (v) | kiếm được |
| her | /hɜ:r/ | (pronoun) | cô ấy |
| person | /’pɜːrsən/ | (n) | con người |
| expert | /’ekspɜ:t/ | (n) | chuyên gia |
| emergency | /i’mɜ:dʒənsi/ | (n) | khẩn cấp |
| serve | /sɜ:rv/ | (v) | phục vụ |
| merge | /mɜːrdʒ/ | (v) | kết hợp, sáp nhập |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | (v) | mua sắm |
| terminate | /ˈtɜːrmɪneɪt/ | (v) | chấm dứt, kết thúc |
| great | /greɪt/ | (a) | tuyệt vời |
| veil | /veɪl/ | (n) | mạng che mặt |
| steak | /steɪk/ | (n) | thịt bò bít tết |
| survey | /ˈsɜːrveɪ/ | (n) | cuộc khảo sát |
| prey | /prei/ | (n) | con mồi |
| break | /breɪk/ | (v) | làm vỡ, đập vỡ |
| convey | /kənˈveɪ/ | (v) | chuyên chở |
| terminate | /ˈtɜːrmɪneɪt/ | (v) | chấm dứt, kết thúc |
| tear | /teər/ | (v) | xé toạc |
| wear | /weər/ | (v) | mặc |
| swear | /sweər/ | (v) | thề |
| pear | /peər/ | (n) | quả lê |
| bear | /beər/ | (n) | con gấu |
| new | /nju:/ | (a) | mới |
| few | /fju:/ | (a) | một vài |
| feudal | /ˈfjuːdəl/ | (a) | phong kiến |
| mew | /mju/ | (n) | tiếng mèo kêu |
| phew | /fju:/ | (exclamation) | chao ôi, kinh quá (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khi mệt mỏi) |
| neutral | /ˈnuːtrəl/ | (a) | trung lập |
| flew | /flu:/ | (v) | bay (quá khứ của Fly) |
| chew | /tʃuː/ | (v) | nhai |
| sewage | /su:idʒ/ | (n) | nước thải |
| rheumatism | /ˈruːmətɪzəm/ | (n) | bệnh thấp khớp |
*Note: Exceptions (ngoại lệ)
| sew | /səʊ/ | (v) | may vá |
| Europe | /ˈjʊrəp/ | (n) | châu Âu |
| lieutenant | /lefˈten.ənt/ – UK /luː’tenənt/ – US | (n) | trung úy |
Trên đây là 7 tình huống phát âm chữ “E” bạn thường bắt gặp trong quá trình học tiếng Anh. Cũng không khó để ghi nhớ và phân biệt phải không nào? Bên cạnh những ví dụ nêu trên, bạn cũng có thể mở rộng thêm nhiều từ mới khác trong từng trường hợp trên để so sánh và đối chiếu. Quan trọng hơn, đừng quên tập luyện hàng ngày TiengAnhAZ luôn bên bạn!
English letter pronunciationPhát âm 0 comments 0 FacebookTwitterPinterestEmail previous postPronunciation | English letter D: Tường tận 7 cách phát âm chuẩn chữ “D” trong tiếng Anh
next postPronunciation | English letter F: Hướng dẫn 3 phát âm chữ “F” trong tiếng Anh
Leave a Comment Cancel Reply
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.You may also like
Thứ Tự của Tính Từ trong Tiếng Anh...
April 29, 2025Phân loại từ trong tiếng Anh | Ngữ...
April 29, 2025Cấu trúc bài giới thiệu bản thân hoàn...
April 16, 2025Động từ khi chia ở thì quá khứ,...
May 4, 2025Từ vựng và câu tiếng Anh khi thưởng...
October 21, 2024Ví dụ tình huống hỏi đường, chỉ đường...
October 11, 2024Hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: Từ...
October 11, 2024Nói về việc đi bộ, đi dạo bằng...
October 11, 2024Đi trên đường: những từ vựng và câu...
October 11, 2024How to do: Diễn đạt, mô tả quá...
October 11, 2024Donate

Không chỉ là Khẩu hình tiếng Anh
Click xem chi tiết
Today Idiom
-
Các Idioms về Dating phổ biến
March 2, 2024
Cách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng...
Phân biệt: Here you are và Here you...
Tân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực...
Động từ liên kết (Linking Verbs) và Động...
Complement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ...
- 1
Topic 19: Cơ Thể Người (Body)
September 27, 2023 - 2
Topic 10: Thông Tin Cá Nhân (Personal Information)
April 10, 2025 - 3
Topic 9: Mô Tả Đồ Vật (Describing Things)
June 20, 2020 - 4
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm cho người mới bắt đầu
August 22, 2020 - 5
Topic 12: Quần Áo (Clothes)
June 20, 2020
Tìm hiểu Luyện khẩu hình tiếng Anh
Quote
Học thêm một ngoại ngữ, sống thêm một cuộc dời
error: Content is protected !!Read alsox
[Daily idiom] Silence is Golden – Im Lặng Là Vàng
Pronunciation | English letter P: Phát âm chữ “P” trong tiếng Anh
Topic | Community: Từ vựng Tiếng Anh về giao dịch ngân hàng đừng nên bỏ qua
Từ khóa » Cách Phát âm Từ E Trong Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Chữ E Trong Tiếng Anh Chuẩn Chỉnh Nhất 2022
-
Trong Tiếng Anh Chữ E Phát âm Thế Nào - VnExpress
-
Cách Phát âm /e/ Trong Tiếng Anh
-
Cách Phát âm /e/ Trong Tiếng Anh - AMES English
-
Cách Phát âm Chữ E Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp 7 Cách Phát âm Chữ E Trong Tiếng Anh Chuẩn Không Cần ...
-
Bài 15: Phát âm Tiếng Anh - Cách Phát âm /e/ & /æ/ - Langmaster
-
Cách Phát âm /e/ – /æ/ | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Phát âm Tiếng Anh Cơ Bản - Tập 2: Âm /e/ & /æ - YouTube
-
Cách Phát âm Chữ E Trong Tiếng Anh - Alokiddy
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh
-
Bảng Phiên âm Tiếng Anh IPA - Cách Phát âm Chuẩn Quốc Tế
-
Hướng Dẫn Phát âm Tiếng Anh – Cách đọc 44 âm Cơ Bản IPA 2020
-
Cách Phát âm Chữ E Trong Tiếng Việt Thông Dụng Hiện Nay - Monkey