Enough - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Phó từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ɪˈnʌf/
    • Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn):(tập tin)
    • Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn):(tập tin)
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ɪˈnʌf/, /i-/, /ə-/
    • Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng):(tập tin)
  • Vần: -ʌf

Tính từ

enough /ɪ.ˈnəf/

  1. Đủ, đủ dùng. enough rice — đủ gạo, đủ cơm

Danh từ

enough /ɪ.ˈnəf/

  1. Sự đủ dùng, số đủ dùng, lượng đủ dùng. to have enough of everything — mọi thứ có đủ dùng

Thành ngữ

  • to cry enough: Chịu thua, xin hàng.
  • enough of this cheek!: Hỗn vừa chứ!
  • to have enough of somebody: Chán ngấy ai.
  • more than enough: Quá đủ.

Phó từ

enough /ɪ.ˈnəf/

  1. Đủ, khá. to be warm enough — đủ ấm to sing well enough — hát khá hay you know well enough what I mean — anh biết khá rõ tôi muốn nói gì chứ

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enough”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=enough&oldid=2246387” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ʌf
  • Vần:Tiếng Anh/ʌf/2 âm tiết
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Phó từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục enough 51 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Enough Phát âm