Entflamme Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. entflamme
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

entflamme tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ entflamme trong tiếng Đức và cách phát âm entflamme tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ entflamme tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm entflamme tiếng Đức entflamme (phát âm có thể chưa chuẩn)
entflammen
  • {to electrify} cho nhiễm điện, cho điện giật, điện khí hoá, làm giật nảy người, kích thích
  • {to fan} quạt, thổi bùng, xúi giục, trải qua theo hình quạt, thổi hiu hiu, xoè ra như hình quạt
  • {to fire} đốt cháy, đốt, làm nổ, bắn, làm đỏ, nung, sấy, khử trùng, thải, đuổi, sa thải, khuyến khích, làm phấn khởi, bắt lửa, cháy, bốc cháy, nóng lên, rực đỏ, nổ, nổ súng, chạy
  • {to flame} + away, forth, out, up) cháy, cháy bùng, bùng lên, bừng lên, nổ ra, phừng phừng, ra bằng lửa, hơ lửa
  • {to inflame} châm lửa vào, khích động mạnh, làm nóng bừng, làm đỏ bừng, làm viêm, làm sưng tấy, bị khích động mạnh, nóng bừng, đỏ bừng, viêm, sưng tấy
  • {to kindle} nhen, nhóm, làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên, nhen lên, khơi, gợi, gây, khích động, ánh lên, rực lên, ngời lên, bị khích động, bừng bừng
  • {to rouse} khua, khuấy động, đánh thức, làm thức tỉnh, khêu gợi, khuấy, chọc tức, làm nổi giận, kéo mạnh, ra sức kéo, + up) thức tỉnh, tỉnh dây, thức tỉnh, muối
    • entflammen (Leidenschaft) {to burn (burnt,burnt)}:

Từ vựng tiếng Đức khác

  • stoppelfedern tiếng Đức là gì?
  • befehlsempfangers tiếng Đức là gì?
  • sudostlichster tiếng Đức là gì?
  • anwendbareres tiếng Đức là gì?
  • lymphatisch tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ entflamme tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • offentlichen tiếng Đức là gì?
  • bedampfen tiếng Đức là gì?
  • sirupartigem tiếng Đức là gì?
  • wartungen tiếng Đức là gì?
  • hochste tiếng Đức là gì?
  • willkürlichen tiếng Đức là gì?
  • nächstbestes tiếng Đức là gì?
  • ernahrerin tiếng Đức là gì?
  • misstrauische tiếng Đức là gì?
  • zögt hin tiếng Đức là gì?
  • stattfindens tiếng Đức là gì?
  • spaßhaftigkeiten tiếng Đức là gì?
  • farbdrucker tiếng Đức là gì?
  • stallungen tiếng Đức là gì?
  • hinreichenderem tiếng Đức là gì?
  • versahst tiếng Đức là gì?
  • gedrücktestes tiếng Đức là gì?
  • stuetzens tiếng Đức là gì?
  • hinterhaltigsten tiếng Đức là gì?
  • wintermantel tiếng Đức là gì?
  • hervorrufen tiếng Đức là gì?
  • prufung tiếng Đức là gì?
  • abgedeckter tiếng Đức là gì?
  • ausgemalt tiếng Đức là gì?
  • stuhls tiếng Đức là gì?
  • elektromotorischeren tiếng Đức là gì?
  • vermoegens tiếng Đức là gì?
  • weltlichen tiếng Đức là gì?
  • schelle tiếng Đức là gì?
  • ärschrecken tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bùng Kèo Tiếng Anh Là Gì