Eo đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
eo đất
* dtừ
isthmus
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
eo đất
* noun
Isthmus
Từ điển Việt Anh - VNE.
eo đất
isthmus



Từ liên quan- eo
- eo éo
- eo óc
- eo ôi
- eo hẹp
- eo sèo
- eo đất
- eo biển
- eo lưng
- eo sông
- eo trên
- eo lưng ong
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Eo đất Dịch Là Gì
-
Eo đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "eo đất" - Là Gì?
-
EO ĐẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Eo đất Nghĩa Là Gì?
-
Eo đất Là Gì? Chi Tiết Về Eo đất Mới Nhất 2021
-
Eo đất Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'eo đất' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Eo đất Là Gì? Chi Tiết Về Eo đất Mới Nhất 2021 - Eduboston
-
Nghĩa Của Từ Eo đất - Từ điển Việt
-
Từ Eo đất Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Hàn Việt - Từ Eo đất Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đất Dịch Vụ Là Gì? Kinh Nghiệm Mua đất Dịch Vụ? - Luật Hoàng Phi