èo ọt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
èo ọt
(cũng nói èo_uột) weakly (from poor healt)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
èo ọt
(cũng nói èo uột) Weakly [from poor health]
Cô ta trông ẻo lả lắm: She looks very weakly
Từ điển Việt Anh - VNE.
èo ọt
weakly



Từ liên quan- èo èo
- èo éo
- èo ọt
- èo uột
- èo à éo ẹt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » èo ọt
-
èo ọt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "èo ọt" - Là Gì?
-
èo ọt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
èo ọt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Èo ọt - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Từ Điển - Từ èo ọt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'èo ọt' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ èo ọt Bằng Tiếng Nga
-
èo ọt Giải Thích
-
Definition Of èo ọt? - Vietnamese - English Dictionary
-
Biện Pháp Nào để Hạn Chế Lúa èo ọt, Chậm Lớn - 24/4/2022 - YouTube
-
Thanh Khoản èo ọt, Thị Trường Bất động Sản Có "bóng Bong" Và ...