EO VÀ BỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
EO VÀ BỤNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch eo và bụng
Ví dụ về việc sử dụng Eo và bụng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđau bụngthành bụngmúa bụngthở bụngchướng bụngsưng bụngtrướng bụngHơnSử dụng với danh từbụng mẹ mỡ bụngvùng bụngkhoang bụngcơ bụngchất béo bụngcái bụngnút bụngbụng bia bụng cô Hơn
Vật liệu siêu đàn hồi,độ bám dính tốt, eo và bụng phẳng, lớp phủ hoàn chỉnh, đổ mồ hôi tập trung, có thể được sử dụng nhiều lần.
Làm tan băng phân chấtbéo có ảnh hưởng đến mỡ, eo và mỡ bụng, đùi, cánh tay và mỡ lưng.Từng chữ dịch
eodanh từwaiststraiteohipsvàand thea andand thatin , andvàtrạng từthenbụngdanh từbellyabdomenstomachwombbụngtính từabdominalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Eo Bụng Tiếng Anh
-
Vòng Eo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VÒNG EO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG EO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vòng Eo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÒNG EO - Translation In English
-
Tra Từ Vòng Eo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Số đo 3 Vòng Tiếng Anh Và Dáng Cơ Thể Phụ Nữ
-
Số đo Vòng 2 Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Cơ Thể – Body | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Leerit
-
"Số Đo 3 Vòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Waist Là Gì Và Cấu Trúc Từ Waist Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | Facebook
-
Đai Nịt Bụng Tiếng Anh Là Gì 2, Top 3 Gen Latex Tốt Nhất.