→ ép Buộc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
constrain, coerce, coercive là các bản dịch hàng đầu của "ép buộc" thành Tiếng Anh.
ép buộc + Thêm bản dịch Thêm ép buộcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
constrain
verbBạn bị ép buộc bởi ý kiến của số đông.
You're being constrained by the public's opinion.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
coerce
verbEm không hiểu rõ làm sao mà có thể ép buộc ai đó làm chuyện này.
I'm not sure exactly how you coerce someone into doing that kind of thing.
GlosbeMT_RnD -
coercive
adjectivelà những chính sách ép buộc đó không hề được yêu cầu.
is that these coercive policies weren't even needed.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coercively
- compulsive
- compulsory
- enforce
- force
- forced
- hustle
- obligate
- oblige
- obtrude
- to coerce
- to compel
- to force
- yoke
- compel
- impose
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ép buộc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ép buộc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » ép Buộc Trong Tiếng Anh
-
ÉP BUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ép Buộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ ép Buộc Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ ép Buộc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "ép Buộc" - Là Gì?
-
BỊ ÉP BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG THỂ ÉP BUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ép Buộc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ép Buộc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cấu Trúc Câu Cầu Khiến Trong Tiếng Anh - INSPIRDO EDUCATION
-
Không Nên ép Buộc Trẻ Học Tiếng Anh - Clever Junior
-
ép Buộc Tiếng Anh Là Gì
-
"sự ép Buộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ép Buộc Bản Thân: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran