ÉP GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ÉP GIÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ép giá
Ví dụ về việc sử dụng Ép giá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgiá vàng giá trị ròng giá đắt giá trị rất lớn giá trị rất cao giá trị rất tốt giá trị rất nhiều trị giá ròng giá trị rất thấp giá cả rất tốt HơnSử dụng với động từgiá cả cạnh tranh giá đỡ giá thầu bán đấu giágiá mua giá tăng giá giảm đẩy giágiá thuê giá dầu giảm HơnSử dụng với danh từgiá cả mức giágiá dầu thập giágiá bitcoin phẩm giágiá vé giá cổ phiếu báo giátổng giá trị Hơn
Không ép giá với chiếc máy của bạn.
Nếu không thì tại sao lại ép giá nông dân?Từng chữ dịch
épđộng từpressedforcedmoldingsqueezingépdanh từinjectiongiádanh từpricecostvaluerackrateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » ép Giá Tiếng Anh Là Gì
-
Ép Giá (Price Squeezing) Là Gì? Cách Thức Doanh Nghiệp ép Giá
-
ÉP GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ÉP GIÁ - Translation In English
-
ép Giá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sự ép Giá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"ép Giá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "ép Giá" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Ép Giá - Từ điển Việt - Anh
-
ép Giá Tiếng Anh Là Gì
-
[Top Bình Chọn] - ép Giá Tiếng Anh Là Gì - Hoàng Gia Plus
-
Ép Giá, Sự (price Squeezing) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Price Squeeze Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Ép Giá Là Gì?
-
Kiến Thức Kinh Tế