éphémère Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Pháp-Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "éphémère" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
phù du, chốc lát, vờ là các bản dịch hàng đầu của "éphémère" thành Tiếng Việt.
éphémère adjective noun masculine feminine ngữ phápQui ne vit qu'un jour. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm éphémèreTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
phù du
nounet tout est tellement éphémère.
tất cả là nhờ các loài động vật phù du
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
chốc lát
nounUn mensonge est éphémère, mon enfant.
Lời nói dối thì chỉ tồn tại trong chốc lát thôi.
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
vờ
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bạc
- con phù du
- ngắn ngủi
- như éphémérophyte
- nhất thời
- phù vân
- sống một ngày
- thiêu thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " éphémère " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "éphémère"
Bản dịch "éphémère" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ephémère Nghĩa Là Gì
-
Éphémère Là Gì, Nghĩa Của Từ Éphémère | Từ điển Pháp
-
éphémère Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt
-
Ephémère Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Ephémère Nghĩa Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Từ điển Pháp Việt "éphémère" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'éphémère' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Ephémère' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
'éphémère' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
"éphemère" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Ephemeral Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Weibo Việt Nam ( ͡° ͜ʖ ͡°) | Một Từ Ngữ Khiến Lòng Bạn ... - Facebook
-
Weibo Việt Nam ( ͡° ͜ʖ ͡°) | Một Từ Ngữ Khiến Lòng Bạn Rung động
-
Những Từ Tiếng Pháp Hay Nhất Mọi Thời đại - Allezy
-
Những Từ đẹp Nhất Trong Tiếng Pháp