Episodic Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
episodic
/,epi'sɔdik / (episodical) /,epi'sɔdikəl/
* tính từ
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
episodic
of writing or narration; divided into or composed of episodes
the book is episodic and the incidents don't always hang together
occurring or appearing at usually irregular intervals
episodic in his affections
occasional headaches
Synonyms: occasional
limited in duration to a single episode
an account concerned primarily with episodic events such as the succession of rulers



Từ liên quan- episodic
- episodical
- episodically
- episodic memory
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Episodic Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Episodic - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Episodic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Episodic Là Gì, Nghĩa Của Từ Episodic | Từ điển Anh - Việt
-
Episodic
-
Nghĩa Của Từ Episodic, Từ Episodic Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Episodic Là Gì
-
Episodic Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
EPISODIC Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
'episodic' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Episodic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "episodic" - Là Gì?
-
Episodic/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Episodic Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
'episodic' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()