"ero" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ero Trong Tiếng Việt. Từ điển Italia-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Italia Việt"ero" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ero

essere (m)n. being, existence, condition; creaturev. be, exist; occur, happen; become; there is, there exists; cost Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Ero Nghĩa Là Gì