Erosions Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ erosions tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | erosions (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ erosionsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
erosions tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ erosions trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ erosions tiếng Anh nghĩa là gì.
erosion /i'rouʤn/* danh từ- sự xói mòn, sự ăn mòn
Thuật ngữ liên quan tới erosions
- accents tiếng Anh là gì?
- cumbersomely tiếng Anh là gì?
- laterization tiếng Anh là gì?
- dados tiếng Anh là gì?
- shovelful tiếng Anh là gì?
- algological tiếng Anh là gì?
- stoppling tiếng Anh là gì?
- anchorage-ground tiếng Anh là gì?
- fly-leaf tiếng Anh là gì?
- dystopia tiếng Anh là gì?
- atom-bomb tiếng Anh là gì?
- democratized tiếng Anh là gì?
- swivel-hipped tiếng Anh là gì?
- geotropic tiếng Anh là gì?
- uncontrollability tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của erosions trong tiếng Anh
erosions có nghĩa là: erosion /i'rouʤn/* danh từ- sự xói mòn, sự ăn mòn
Đây là cách dùng erosions tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ erosions tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
erosion /i'rouʤn/* danh từ- sự xói mòn tiếng Anh là gì? sự ăn mòn
Từ khóa » Sự Xói Mòn Trong Tiếng Anh
-
Soil Erosion | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Xói Mòn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Xói Mòn In English - Glosbe Dictionary
-
XÓI MÒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ XÓI MÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
XÓI MÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Xói Mòn" - Là Gì?
-
Xói Mòn đất Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Xói Mòn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xói Mòn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Đặt Câu Với Từ "xói Mòn"
-
Erosion - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt"xói Mòn" Là Gì? - MarvelVietnam
erosions (phát âm có thể chưa chuẩn)