Especially Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đặc biệt là, nhất là, đặc cách là các bản dịch hàng đầu của "especially" thành Tiếng Việt.
especially adverb ngữ pháp(manner) In a special manner; specially [..]
+ Thêm bản dịch Thêm especiallyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đặc biệt là
adverbYou see it especially in the workplace, especially from boss to employee.
Bạn thấy điều đó ở nơi làm việc. đặc biệt là từ ông chủ đối với nhân viên.
GlosbeMT_RnD -
nhất là
adverbIt requires forethought and planning, especially on the part of parents.
Cần có sự suy tính và sắp xếp trước, nhất là về phía các bậc cha mẹ.
GlosbeMT_RnD -
đặc cách
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " especially " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "especially" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Phát âm Từ Especially
-
ESPECIALLY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Especially - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Especially Trong Tiếng Anh - Forvo
-
ESPECIALLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Especially Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Học Tiếng Anh: Phân Biệt "Especial- Special" Và "Especially-Specially"
-
Phân Biệt Especially Và Specially Trong Tiếng Anh
-
'Especially' Và 'specially' Khác Nhau Như Thế Nào - VnExpress
-
Specially, Especially, Specifically | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Especially Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Influence, Especially, Important, Prefer . Từ Nào Nhấn âm Khác
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'especially' Trong Từ điển Lạc Việt