Este Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "este" thành Tiếng Anh

esters, ester, ester là các bản dịch hàng đầu của "este" thành Tiếng Anh.

este + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • esters

    noun

    Axit Formic athyl este

    Formic acid ethyl ester

    GlosbeResearch
  • ester

    noun

    Axit Formic athyl este

    Formic acid ethyl ester

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " este " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Este + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ester

    noun

    chemical compounds consisting of a carbonyl adjacent to an ether linkage

    Axit Formic athyl este

    Formic acid ethyl ester

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "este" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Este Hóa Tiếng Anh Là Gì