Etd Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ etd tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm etd tiếng Anh etd (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ etd

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

etd tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ etd trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ etd tiếng Anh nghĩa là gì.

etd* (viết tắt)- giờ khởi hành ước chừng (Estimated time of departure)

Thuật ngữ liên quan tới etd

  • unrationed tiếng Anh là gì?
  • bearishness tiếng Anh là gì?
  • scrinium tiếng Anh là gì?
  • enfetter tiếng Anh là gì?
  • electron geometrical optics tiếng Anh là gì?
  • spectro tiếng Anh là gì?
  • eton jacket tiếng Anh là gì?
  • telepathists tiếng Anh là gì?
  • prostrates tiếng Anh là gì?
  • billed tiếng Anh là gì?
  • ruminants tiếng Anh là gì?
  • alveolar tiếng Anh là gì?
  • joss tiếng Anh là gì?
  • housemaids tiếng Anh là gì?
  • riskiest tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của etd trong tiếng Anh

etd có nghĩa là: etd* (viết tắt)- giờ khởi hành ước chừng (Estimated time of departure)

Đây là cách dùng etd tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ etd tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

etd* (viết tắt)- giờ khởi hành ước chừng (Estimated time of departure)

Từ khóa » Viết Tắt Tiếng Anh Etd