• Ethiopia, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "Ethiopia" thành Tiếng Việt

Ethiopia, Ê-ti-ô-pi-a, ethiopia là các bản dịch hàng đầu của "Ethiopia" thành Tiếng Việt.

Ethiopia proper noun

Country in Eastern Africa. Official name: Federal Democratic Republic of Ethiopia. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ethiopia

    proper

    country in Eastern Africa [..]

    He has brought down the pride of Ethiopia.

    Người đã đập tan niềm kiêu hãnh của nước Ethiopia.

    en.wiktionary.org
  • Ê-ti-ô-pi-a

    noun

    country in Eastern Africa

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ethiopia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ethiopia

geographic terms (country level)

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ethiopia

    He has brought down the pride of Ethiopia.

    Người đã đập tan niềm kiêu hãnh của nước Ethiopia.

    wiki

Hình ảnh có "Ethiopia"

Ethiopia Ethiopia Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Ethiopia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tiếng Ethiopia