Ethnic - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]ethnic /ˈɛθ.nɪk/
- Thuộc dân tộc, thuộc tộc người.
- Không theo tôn giáo nào, vô thần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ethnic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Ethnic Phát âm
-
ETHNIC | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ethnic Trong Tiếng Anh - Forvo
-
"ethnic" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ethnic Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Indonesia To Send Army To Quell Ethnic Clash In Borneo | Reuters
-
Ethnic Mongolians In China Protest Removal Of Traditional Language ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ethnic' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Ethnic Là Gì, Nghĩa Của Từ Ethnic | Từ điển Anh - Việt
-
A Reappraisal Of Vietnamese Buddhism's Status As “Ethnic” - Jstor
-
A. Climate B. Ethnic C. Unit D. City Gạch Chân Chữ I Tìm Từ Phất âm ...
-
Factors Affecting English Pronunciation Learning Of Ethnic ... - VNU
-
Associations Of Ethnic/racial Discrimination With Internalizing ... - NCBI
-
Ethnic Differences In Achievement Of Developmental Milestones By 9 ...
-
Ý Nghĩa Của Ethnic Diversity - DictWiki.NET
-
Ethnic - Pronunciation Of Ethnic By Macmillan Dictionary